Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 là dòng van điện từ cách ly môi chất, tác động trực tiếp, phù hợp cho hệ thống cần kiểm soát chất lỏng hoặc khí có tính ăn mòn. Nhờ màng ngăn tách biệt bộ truyền động với thân van, sản phẩm có thể dùng an toàn cho axit, dung dịch kiềm và nhiều môi chất công nghiệp khác khi chọn đúng vật liệu gioăng. Đây là dòng van Burkert phù hợp cho các dự án cần van bền, đóng mở nhanh, chống rung và có tùy chọn phản hồi vị trí để tăng độ an toàn vận hành.
Ứng dụng của Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 được dùng trong các hệ thống cần van điện từ tách môi chất, chịu được môi trường ăn mòn và vận hành ổn định.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống xử lý nước, nước uống và nước kỹ thuật.
- Hệ thống hóa chất dùng axit, kiềm hoặc dung dịch ăn mòn.
- Dây chuyền công nghiệp cần đóng/mở chất lỏng hoặc khí.
- Hệ thống khí trung tính và khí có tính ăn mòn theo đặc tính khuếch tán.
- Ứng dụng cần van 2/2 để đóng/mở dòng môi chất.
- Ứng dụng cần van 3/2 để chuyển hướng, phân phối hoặc điều khiển dòng.
- Thiết bị công nghiệp cần kiểm tra nhanh bằng ghi đè thủ công.
- Hệ thống yêu cầu phản hồi vị trí điện để giám sát trạng thái van.
- Ứng dụng đường sắt với biến thể đáp ứng DIN EN 45545:2016.
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 đặc biệt phù hợp cho các dự án cần độ an toàn cao khi làm việc với môi chất ăn mòn.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 có cấu trúc van gạt tác động trực tiếp, kết hợp màng ngăn để cách ly môi chất với bộ truyền động. Thiết kế này giúp van vận hành bền hơn trong môi trường hóa chất và giảm rủi ro ăn mòn các chi tiết điện từ.
Cấu tạo của Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: PVC hoặc đồng thau.
- Vật liệu seal: NBR, EPDM hoặc FKM.
- Màng ngăn cách ly môi chất: tách bộ truyền động khỏi dòng lưu chất.
- Cơ cấu gạt tác động trực tiếp: hỗ trợ đóng/mở nhanh và ổn định.
- Cuộn coil epoxy: bền hóa chất, cấp cách điện class H.
- Hệ thống van điện từ bắt vít: chống rung, chắc chắn khi vận hành.
- Ghi đè thủ công: hỗ trợ chạy thử, kiểm tra và bảo trì.
- Phản hồi vị trí điện: tùy chọn để nhận biết trạng thái đóng/mở của van.
- Kết nối điện: DIN EN 175301-803 form A, dùng với cable plug Type 2518.
Điểm mạnh của cấu tạo này là màng ngăn giúp môi chất không tiếp xúc trực tiếp với hệ thống truyền động. Vì vậy, van phù hợp hơn với môi chất có tính ăn mòn như axit, kiềm hoặc hóa chất công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động của Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131
Khi chưa cấp điện, van giữ trạng thái ban đầu theo chức năng mạch đã chọn. Tùy phiên bản, van có thể làm việc ở chức năng thường đóng, thường mở hoặc chuyển hướng dòng.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ tác động lên cơ cấu gạt và làm dịch chuyển màng ngăn. Dòng môi chất được mở, đóng hoặc chuyển hướng tùy cấu hình 2/2 hoặc 3/2 chiều.
Khi ngắt điện, van trở về trạng thái ban đầu nhờ cơ cấu hồi. Với các biến thể DC, hệ thống điện tử “kéo và thả” giúp giảm tiêu thụ điện năng khi van vận hành.
Thông số kỹ thuật Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131
Bảng thông số kỹ thuật Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, điện áp, môi chất, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 |
| Loại van | Van điện từ gạt tác động trực tiếp, cách ly môi chất |
| Phiên bản | 2/2 chiều hoặc 3/2 chiều |
| Đường kính danh nghĩa | DN10 đến DN20 |
| Chức năng mạch | A, B, C, D, E, F |
| Vật liệu thân van | PVC, đồng thau |
| Vật liệu seal | NBR, EPDM, FKM |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Tần suất đóng mở với AC | 60 lần/phút |
| Tần suất đóng mở với UC | Tối đa 6 lần/phút |
| Thời gian mở | 10 đến 20 ms |
| Thời gian đóng | 40 đến 60 ms |
| Điện áp vận hành | 24 V UC, 230 V UC, 24 V 50 Hz, 230 V 50 Hz |
| Điện áp khác | Theo yêu cầu |
| Công suất khởi động AC | 100 đến 120 VA |
| Công suất khởi động UC | 100 W |
| Công suất duy trì AC | 48 VA / 16 W |
| Công suất duy trì UC | 9 W |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Môi chất phù hợp | Chất lỏng ăn mòn, chất lỏng không ăn mòn, khí trung tính, khí ăn mòn theo đặc tính khuếch tán |
| Nhiệt độ môi chất với PVC/EPDM | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ môi chất với PVC/FKM | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ môi chất với đồng thau/EPDM | -30°C đến +130°C |
| Nhiệt độ môi chất với đồng thau/FKM | -10°C đến +130°C |
| Nhiệt độ môi chất với đồng thau/NBR | -10°C đến +90°C |
| Lưu ý với bản UC | Nhiệt độ môi chất tối đa +90°C với biến thể điện tử hiệu suất cao |
| Độ nhớt tối đa | 37 mm²/s |
| Kết nối điện | DIN EN 175301-803 form A |
| Cable plug tương thích | Type 2518 |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug |
| Tiêu chuẩn nước uống | Đáp ứng theo quy định nước uống của Đức tùy phiên bản |
| Tiêu chuẩn đường sắt | Có biến thể theo DIN EN 45545:2016 phần 2 và 5 |
| Tùy chọn an toàn | Phản hồi vị trí điện |
| Tùy chọn vận hành | Ghi đè thủ công |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +50°C |
| Ưu điểm nổi bật | Tách môi chất, chống rung, tiết kiệm điện bản DC, dễ bảo trì |
Vì sao nên mua Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket, khách hàng cần xác định đúng chức năng mạch, vật liệu thân, vật liệu seal, điện áp và đặc tính môi chất. GL hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế để khách hàng chọn đúng mã, hạn chế sai lệch khi lắp đặt cho dự án.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, nhà máy, nhà thầu và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Chiết khấu cao theo nhu cầu mua: Phù hợp với đơn hàng theo hạng mục, mua lặp lại hoặc mua theo danh mục vật tư.
- Tư vấn đúng vật liệu: Hỗ trợ chọn PVC/đồng thau và NBR/EPDM/FKM theo axit, kiềm, nước, khí hoặc hóa chất.
- Hỗ trợ chọn đúng chức năng: Tư vấn bản 2/2 hoặc 3/2 theo nhu cầu đóng/mở, chuyển hướng hoặc điều khiển dòng.
- Phù hợp môi trường đặc thù: Có thể hỗ trợ chọn phiên bản nước uống, phản hồi vị trí hoặc tiêu chuẩn đường sắt khi cần.
- Tối ưu vận hành: Tùy chọn giảm tiêu thụ điện cho biến thể DC giúp phù hợp với hệ thống chạy liên tục.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ báo giá, kiểm tra thông số và đề xuất cấu hình phù hợp với hệ thống.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 dùng được cho môi chất nào?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 dùng được cho chất lỏng ăn mòn, chất lỏng không ăn mòn, khí trung tính và một số khí ăn mòn theo đặc tính khuếch tán. Người dùng nên cung cấp tên môi chất, nồng độ và nhiệt độ để chọn đúng thân van và vật liệu seal.
2. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 có phù hợp cho axit và kiềm không?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 phù hợp cho axit và dung dịch kiềm nhờ màng ngăn cách ly môi chất khỏi bộ truyền động. Với hóa chất cụ thể, cần chọn đúng vật liệu PVC, đồng thau, EPDM, FKM hoặc NBR để đảm bảo độ bền.
3. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 khác gì giữa bản 2/2 và 3/2?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 bản 2/2 thường dùng để đóng hoặc mở một đường môi chất. Bản 3/2 phù hợp khi cần chuyển hướng, phân phối hoặc điều khiển dòng theo nhiều cửa kết nối.
4. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 có tiết kiệm điện không?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 có hệ thống điện tử “kéo và thả” tích hợp trên các biến thể DC để giảm tiêu thụ điện năng. Tính năng này phù hợp với các hệ thống cần vận hành liên tục hoặc muốn tối ưu chi phí điện.
5. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 có phản hồi vị trí không?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0131 có tùy chọn cảm biến phản hồi vị trí điện để phát hiện trạng thái chuyển mạch đáng tin cậy. Tùy chọn này phù hợp cho hệ thống cần giám sát đóng/mở van trong tủ điều khiển hoặc dây chuyền tự động.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.