Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series là giải pháp đo và quản lý nước hiện đại với các model UM3015N, UM3015B, UM3020N, UM3020B, UM3025N và UM3025B. Sản phẩm hỗ trợ đo lưu lượng thấp, tích hợp thuật toán phát hiện rò rỉ và giám sát mức pin, đồng thời có nhiều lựa chọn kích thước danh nghĩa từ 15 mm đến 25 mm, phù hợp cho các hệ thống quản lý và giám sát nước.
Ứng dụng của Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series?
Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series được sử dụng trong các hệ thống cần theo dõi lượng nước, kiểm soát lưu lượng và hỗ trợ quản lý nước hiệu quả. Với 6 model có kích thước danh nghĩa 15 mm, 20 mm và 25 mm, người dùng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với quy mô đường ống và yêu cầu lưu lượng thực tế.

Ứng dụng của UM3015N / UM3015B
UM3015N và UM3015B là các model có đường kính danh nghĩa 15 mm, phù hợp với các vị trí đường ống kích thước nhỏ. Dòng sản phẩm này có thể được lựa chọn cho các điểm đo nước cần theo dõi lưu lượng với độ nhạy cao, đặc biệt khi hệ thống có mức lưu lượng thấp.
Hai model có sự khác nhau về vật liệu spool, trong đó:
- UM3015N: sử dụng spool Polyketone.
- UM3015B: sử dụng spool đồng thau không chì.
Theo thông số catalogue, UM3015N/B có lưu lượng tối thiểu Q1 là 0.006 m³/h, lưu lượng tối đa Q3 là 1.6 m³/h và lưu lượng quá tải Q4 là 2.0 m³/h.
Ứng dụng của UM3020N / UM3020B
UM3020N và UM3020B có đường kính danh nghĩa 20 mm, phù hợp cho các hệ thống đường ống cần mức lưu lượng cao hơn nhóm DN15. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần triển khai đồng hồ đo nước thông minh cho các điểm cấp nước có lưu lượng trung bình và cần hỗ trợ quản lý, giám sát dữ liệu đo.
Hai phiên bản cũng được phân biệt theo vật liệu spool:
- UM3020N: spool Polyketone.
- UM3020B: spool đồng thau không chì.
Thông số lưu lượng của UM3020N/B gồm lưu lượng tối thiểu Q1 là 0.01 m³/h, lưu lượng tối đa Q3 là 2.5 m³/h và lưu lượng quá tải Q4 là 3.125 m³/h.
Ứng dụng của UM3025N / UM3025B
UM3025N và UM3025B là các model có đường kính danh nghĩa 25 mm, phù hợp với những vị trí cần khả năng đo lưu lượng lớn hơn trong UM3000 Series. Sản phẩm có thể được sử dụng tại các điểm cấp nước, hệ thống quản lý nước và các vị trí cần giám sát lượng nước tiêu thụ theo thông số vận hành của hệ thống.
Tùy theo yêu cầu về vật liệu, khách hàng có thể lựa chọn:
- UM3025N: spool Polyketone.
- UM3025B: spool đồng thau không chì.
Theo catalogue, UM3025N/B có lưu lượng tối thiểu Q1 là 0.016 m³/h, lưu lượng tối đa Q3 là 4.0 m³/h và lưu lượng quá tải Q4 là 5.0 m³/h.
Các ứng dụng chung của UM3000 Series
Nhờ khả năng đo lưu lượng thấp và thuật toán phát hiện rò rỉ, Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series phù hợp với các nhu cầu như:
- Theo dõi và đo lượng nước sử dụng.
- Giám sát lưu lượng nước trong hệ thống.
- Hỗ trợ phát hiện các dấu hiệu rò rỉ.
- Ứng dụng trong hệ thống quản lý nước thông minh.
- Theo dõi trạng thái pin của thiết bị trong quá trình vận hành.
- Triển khai tại các điểm đo có kích thước đường ống danh nghĩa 15 mm, 20 mm hoặc 25 mm.
Khả năng đo lưu lượng thấp, thuật toán phát hiện rò rỉ và thuật toán giám sát mức pin là những đặc điểm nổi bật được nhà sản xuất công bố cho dòng UM3000 Series.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series?
Dưới đây là Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series:

Cấu tạo của Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series
Theo thông tin và hình ảnh trong catalogue, UM3000 Series là dòng đồng hồ nước điện tử thông minh với bộ phận hiển thị và phần thân đo lưu lượng. Sản phẩm có hai lựa chọn vật liệu spool gồm Polyketone (N) và đồng thau không chì (B), tương ứng với các model có hậu tố N và B.
Các thành phần và đặc điểm chính của dòng sản phẩm bao gồm:
- Thân đồng hồ và spool: dẫn nước qua khu vực đo, với lựa chọn Polyketone hoặc đồng thau không chì.
- Bộ phận đo lưu lượng siêu âm: thực hiện chức năng đo lưu lượng nước mà không sử dụng cơ cấu đo cơ khí dạng cánh quạt.
- Bộ xử lý MCU: catalogue công bố sử dụng MCU 16-bit công suất thấp, hỗ trợ xử lý dữ liệu đo và tối ưu mức tiêu thụ năng lượng.
- Bộ hiển thị: hiển thị thông tin đo và trạng thái vận hành của thiết bị.
- Nguồn pin: cung cấp năng lượng cho thiết bị và được hỗ trợ bởi thuật toán giám sát mức pin.
- Giao diện truyền thông: catalogue thông số kỹ thuật thể hiện phương thức truyền thông UART-TTL.
- Vỏ bảo vệ: đạt cấp bảo vệ IP68 theo thông số của nhà sản xuất.
Catalogue cũng thể hiện UM3000 có các phiên bản liên quan đến cấu hình truyền thông, gồm loại tích hợp truyền thông và loại tiêu chuẩn kết nối với Smart RTU để truyền thông. Vì vậy, khi lựa chọn model cho dự án, khách hàng nên xác nhận chính xác cấu hình truyền thông và phiên bản cung cấp trước khi đặt hàng.
Nguyên lý hoạt động của Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series
Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series hoạt động dựa trên nguyên lý đo lưu lượng bằng công nghệ siêu âm. Nước chảy qua phần thân đo, hệ thống đo thu nhận tín hiệu và xử lý dữ liệu để xác định thông số lưu lượng của dòng nước.
Dữ liệu sau khi được đo sẽ được MCU xử lý và hiển thị trên thiết bị. Nhờ sử dụng phương pháp đo siêu âm, sản phẩm có khả năng đo được lưu lượng thấp theo thông số Q1 của từng model, đồng thời tích hợp thuật toán phát hiện rò rỉ được nhà sản xuất công bố là công nghệ đã được cấp bằng sáng chế.
Bên cạnh chức năng đo lưu lượng, thiết bị còn thực hiện giám sát trạng thái nguồn thông qua thuật toán theo dõi mức pin. Điều này hỗ trợ người vận hành theo dõi tình trạng hoạt động của đồng hồ trong quá trình sử dụng, đặc biệt đối với các hệ thống yêu cầu thời gian vận hành dài.
Thông số kỹ thuật Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series gồm các model UM3015N, UM3015B, UM3020N, UM3020B, UM3025N và UM3025B. Thông số có thể được sử dụng để lựa chọn model phù hợp theo kích thước danh nghĩa, dải lưu lượng và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
| Thông số kỹ thuật | UM3015N / UM3015B | UM3020N / UM3020B | UM3025N / UM3025B |
| Đường kính danh nghĩa | 15 mm | 20 mm | 25 mm |
| Chiều dài spool | 165 mm | 190 mm | 225 mm |
| Lưu lượng tối thiểu Q1 | 0.006 m³/h | 0.01 m³/h | 0.016 m³/h |
| Lưu lượng tối đa Q3 | 1.6 m³/h | 2.5 m³/h | 4.0 m³/h |
| Lưu lượng quá tải Q4 | 2.0 m³/h | 3.125 m³/h | 5.0 m³/h |
| Phương thức truyền thông | UART-TTL | UART-TTL | UART-TTL |
| Tỷ lệ lưu lượng Q3/Q1 | 250 / 400 | 250 / 400 | 250 / 400 |
| Độ chính xác | Q1~Q2: ±5%; Q2~Q4: ±2% | Q1~Q2: ±5%; Q2~Q4: ±2% | Q1~Q2: ±5%; Q2~Q4: ±2% |
| Tuổi thọ sử dụng | 10 năm / 20 năm | 10 năm / 20 năm | 10 năm / 20 năm |
| Vật liệu spool | Polyketone / Đồng thau không chì | Polyketone / Đồng thau không chì | Polyketone / Đồng thau không chì |
| Phương thức đọc | TTL (UART) | TTL (UART) | TTL (UART) |
| MCU | MCU 16-bit công suất thấp | MCU 16-bit công suất thấp | MCU 16-bit công suất thấp |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C |
| Cấp bảo vệ | IP68 | IP68 | IP68 |
| Chu kỳ đọc | 1 giờ, có thể điều chỉnh 1–24 giờ | 1 giờ, có thể điều chỉnh 1–24 giờ | 1 giờ, có thể điều chỉnh 1–24 giờ |
| Chu kỳ truyền thông | 4 lần/ngày, có thể điều chỉnh 1–24 lần | 4 lần/ngày, có thể điều chỉnh 1–24 lần | 4 lần/ngày, có thể điều chỉnh 1–24 lần |
Lưu ý về ký hiệu model: hậu tố N tương ứng với phiên bản sử dụng spool Polyketone, trong khi hậu tố B tương ứng với phiên bản sử dụng spool đồng thau không chì. Dòng sản phẩm có ba kích thước danh nghĩa chính là 15 mm, 20 mm và 25 mm.
Ngoài các thông số vận hành, nhà sản xuất cũng công bố dòng UM3000 có khả năng đo lưu lượng thấp, thuật toán phát hiện rò rỉ và giám sát mức pin được cấp bằng sáng chế, cùng nhiều chứng nhận liên quan đến môi trường, an toàn, phê duyệt kiểu sản phẩm và thiết bị vô tuyến.
Vì sao nên mua Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series tại GL?
GL cung cấp giải pháp thiết bị công nghiệp và hỗ trợ khách hàng lựa chọn model phù hợp với yêu cầu thực tế. Khi cần mua Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series thuộc hãng SONDAR, khách hàng có thể nhận được sự hỗ trợ trong việc xác định đúng model UM3015N, UM3015B, UM3020N, UM3020B, UM3025N hoặc UM3025B theo kích thước đường ống và dải lưu lượng yêu cầu.
Hỗ trợ lựa chọn đúng model cho từng hệ thống
UM3000 Series có nhiều model với đường kính danh nghĩa và dải lưu lượng khác nhau. GL hỗ trợ khách hàng đối chiếu nhu cầu thực tế với thông số Q1, Q3, Q4, vật liệu spool và các yêu cầu kết nối để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng
Đối với các thiết bị đo và quản lý nước, việc lựa chọn sai kích thước hoặc dải lưu lượng có thể ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng. GL hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật của sản phẩm để khách hàng thuận tiện trong quá trình đánh giá và lựa chọn.
Hỗ trợ báo giá theo đúng model và cấu hình
Khách hàng có thể gửi model cụ thể hoặc thông tin về kích thước đường ống, lưu lượng cần đo và yêu cầu ứng dụng để GL hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp. Việc xác nhận rõ phiên bản N/B và yêu cầu truyền thông trước khi báo giá giúp hạn chế nhầm lẫn trong quá trình đặt hàng.
Phù hợp cho nhu cầu dự án và hệ thống công nghiệp
GL hướng đến việc cung cấp thiết bị theo nhu cầu thực tế của từng dự án. Với dòng UM3000 Series, khách hàng có thể lựa chọn model theo từng điểm đo thay vì áp dụng một kích thước duy nhất cho toàn bộ hệ thống.
Liên hệ GL ngay để nhận báo giá Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series và tư vấn lựa chọn model UM3015N, UM3015B, UM3020N, UM3020B, UM3025N hoặc UM3025B phù hợp với hệ thống của bạn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series (FAQs)
1. Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series gồm những model nào?
Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series gồm 6 model là UM3015N, UM3015B, UM3020N, UM3020B, UM3025N và UM3025B. Các model được chia theo ba kích thước danh nghĩa 15 mm, 20 mm và 25 mm, đồng thời có phiên bản spool Polyketone hoặc đồng thau không chì.
2. Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series có những kích thước danh nghĩa nào?
Dòng UM3000 Series có ba kích thước danh nghĩa gồm 15 mm, 20 mm và 25 mm. Khách hàng có thể lựa chọn UM3015, UM3020 hoặc UM3025 dựa trên kích thước đường ống và dải lưu lượng yêu cầu của hệ thống.
3. Sự khác nhau giữa model UM3015N và UM3015B hoặc các model N và B là gì?
Ký hiệu N và B dùng để phân biệt vật liệu spool của sản phẩm, trong đó phiên bản N sử dụng Polyketone và phiên bản B sử dụng đồng thau không chì. Các cặp model UM3015, UM3020 và UM3025 có cùng kích thước danh nghĩa nhưng khách hàng cần lựa chọn đúng phiên bản vật liệu theo yêu cầu ứng dụng.
4. Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series có khả năng phát hiện rò rỉ không?
Theo thông tin từ nhà sản xuất, UM3000 Series được trang bị thuật toán phát hiện rò rỉ đã được cấp bằng sáng chế. Tính năng này kết hợp với khả năng đo lưu lượng thấp giúp hỗ trợ hệ thống theo dõi các bất thường liên quan đến dòng nước.
5. Khách hàng cần cung cấp thông tin gì để lựa chọn Đồng Hồ Nước Siêu Âm UM3000 Series?
Khách hàng nên cung cấp kích thước đường ống, lưu lượng vận hành và các yêu cầu liên quan đến vật liệu hoặc truyền thông để lựa chọn đúng model. GL có thể hỗ trợ đối chiếu nhu cầu với các model UM3015N/B, UM3020N/B và UM3025N/B trước khi báo giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.