Van piston 2/2 Burkert Type 5404 là van điện từ piston trợ lực servo, dùng cho khí trung tính, nước, dầu thủy lực, hơi nước và các ứng dụng cần lưu lượng lớn. Sản phẩm có dải DN12–DN50, thân đồng thau, vật liệu làm kín PTFE/FKM hoặc PTFE/Graphite cho bản hơi, nhiệt độ môi chất đến +180°C tùy phiên bản. Với cấp bảo vệ IP65, tùy chọn chống cháy nổ Cat. 2 và công nghệ Kick and Drop tiết kiệm điện, đây là dòng van Burkert phù hợp cho hệ thống công nghiệp cần độ bền, độ kín và vận hành ổn định.
Ứng dụng của van piston 2/2 Burkert Type 5404?
Van piston 2/2 Burkert Type 5404 phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển đóng/mở dòng môi chất bằng điện, đặc biệt trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu lưu lượng lớn.
- Hệ thống khí nén: dùng cho đường khí nén, máy nén khí và cụm thiết bị phụ trợ.
- Hệ thống nước công nghiệp: phù hợp cho cấp nước, làm mát, xử lý nước và đường ống lưu lượng lớn.
- Dầu thủy lực: sử dụng trong các tuyến chất lỏng trung tính cần van piston bền và kín.
- Hơi nước và môi chất nóng: bản steam phù hợp cho hơi đến +160°C, tùy chọn đến +180°C với AC 6 W.
- Ứng dụng máy nén khí: có thể dùng như van an toàn trong hệ thống máy nén khí.
- Khu vực yêu cầu an toàn: có phiên bản chống cháy nổ Cat. 2 và tùy chọn NEMA 4X theo cấu hình.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động van piston 2/2 Burkert Type 5404?
Type 5404 là van piston trợ lực servo, cần có áp suất chênh lệch tối thiểu để hoạt động đúng. Khi chọn sản phẩm, người dùng cần kiểm tra DN, điện áp, vật liệu làm kín, nhiệt độ môi chất và kiểu kết nối.
Cấu tạo của van piston 2/2 Burkert Type 5404
- Thân van: đồng thau.
- Chi tiết bên trong: thép không gỉ và đồng thau.
- Seat seal: PTFE kết hợp FKM, Graphite hoặc EPDM tùy phiên bản.
- Cuộn coil: nhựa epoxy, cấp cách điện Class H; polyamide/Class B theo yêu cầu.
- Chức năng mạch: A và B, có phiên bản NC và NO.
- Kết nối điện: DIN EN 175301-803 Form A cho cable plug Type 2518 hoặc Type 2509.
- Kết nối cổng: ren G hoặc NPT từ 1/2 đến 2 inch.
- Tùy chọn: Kick and Drop, chống cháy nổ, IP67 theo yêu cầu, NEMA 4X theo cấu hình.
Nguyên lý hoạt động của van piston 2/2 Burkert Type 5404
Khi chưa có tín hiệu điện, van giữ trạng thái theo cấu hình NC hoặc NO. Khi cấp điện cho coil, lực điện từ điều khiển cụm pilot, tạo sự thay đổi áp suất để piston chính dịch chuyển và đóng/mở dòng môi chất.
Do là van piston trợ lực servo, Type 5404 cần áp suất chênh lệch tối thiểu để vận hành ổn định. Với tùy chọn Kick and Drop, van dùng công suất cao khi kích hoạt, sau đó giảm công suất duy trì để tiết kiệm điện và hạn chế nhiệt trong quá trình vận hành liên tục.
Thông số kỹ thuật van piston 2/2 Burkert Type 5404
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật van piston 2/2 Burkert Type 5404 giúp khách hàng tham khảo nhanh khi chọn model cho khí nén, nước, dầu thủy lực hoặc hơi nước.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 5404 |
| Loại van | Van điện từ piston trợ lực servo |
| Chức năng mạch | A và B |
| Trạng thái van | NC hoặc NO tùy phiên bản |
| Kích thước lỗ van | DN12 đến DN50 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau |
| Vật liệu làm kín | PTFE/FKM; PTFE/Graphite cho bản hơi; PTFE/EPDM theo yêu cầu |
| Vật liệu coil | Nhựa epoxy; polyamide theo yêu cầu |
| Cấp cách điện coil | Class H; Class B theo yêu cầu |
| Chi tiết bên trong | Thép không gỉ, đồng thau |
| Chu kỳ làm việc | 100% vận hành liên tục |
| Thời gian mở DN12–DN25 | 20–400 ms |
| Thời gian đóng DN12–DN25 | 100–1500 ms |
| Thời gian mở DN32–DN50 | 200–1500 ms |
| Thời gian đóng DN32–DN50 | 1000–3000 ms |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC, 24 V 50 Hz, 24 V 60 Hz, 110 V 50 Hz, 120 V 60 Hz, 230 V 50 Hz, 240 V 60 Hz |
| Điện áp khác | Theo yêu cầu |
| Dung sai điện áp | ±10% |
| Công suất DN12–DN25 | AC khởi động 24 VA; AC duy trì 14 VA/8 W; DC 8/9.5 W |
| Công suất DN32–DN50 | AC khởi động 24 VA; AC duy trì 16 VA/10 W; DC 12/13 W |
| Công suất bản chống cháy nổ | AC 9 VA; DC 9 W |
| Môi chất sử dụng | Khí và chất lỏng trung tính như khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi nước |
| Nhiệt độ môi chất bản tiêu chuẩn | -10°C đến +120°C |
| Nhiệt độ môi chất bản hơi | Đến +160°C; tùy chọn đến +180°C cho AC 6 W |
| Độ nhớt môi chất | Tối đa 21 mm²/s |
| Kết nối điện | Type 2518 hoặc Type 2509, Form A |
| Lưu ý cable plug | Cable plug không bao gồm, cần đặt hàng riêng |
| Kết nối ren G | G 1/2, G 3/4, G 1, G 1 1/4, G 1 1/2, G 2 |
| Kết nối ren NPT | NPT 1/2, NPT 3/4, NPT 1, NPT 1 1/4, NPT 1 1/2, NPT 2 |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug Type 2518; IP67 theo yêu cầu |
| NEMA | NEMA 4X với Type 2509, vít inox và coil epoxy |
| Vị trí lắp đặt | Theo yêu cầu, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường bản tiêu chuẩn | -10°C đến +55°C; -40°C theo yêu cầu |
| Nhiệt độ môi trường bản Kick and Drop | Tối đa +70°C hoặc +85°C tùy công suất và chu kỳ đóng/mở |
| Tùy chọn | Kick and Drop, chống cháy nổ Cat. 2, Bắc Mỹ, NEMA 4X |
Vì sao nên mua van piston 2/2 Burkert Type 5404 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại Thiết Bị Công Nghiệp GL, khách hàng được hỗ trợ chọn đúng cấu hình theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, điện áp, kiểu ren và yêu cầu dự án.
- Tư vấn đúng chức năng van: hỗ trợ chọn NC hoặc NO theo trạng thái an toàn của hệ thống.
- Hỗ trợ chọn DN và kết nối: tư vấn DN12–DN50, ren G hoặc NPT theo đường ống thực tế.
- Phù hợp ứng dụng hơi và khí nén: hỗ trợ chọn bản tiêu chuẩn, bản steam hoặc bản dùng cho máy nén khí.
- Hỗ trợ chọn coil: tư vấn điện áp, Kick and Drop, bản chống cháy nổ hoặc yêu cầu IP/NEMA.
- Giá tốt cho đơn hàng dự án: hỗ trợ chiết khấu theo số lượng, báo giá cạnh tranh cho nhà máy, nhà thầu và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Hỗ trợ chứng từ theo yêu cầu: phù hợp cho hồ sơ mua hàng, nghiệm thu, bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
- Phản hồi nhanh: hỗ trợ kiểm tra mã hàng, báo giá và đề xuất cấu hình phù hợp với tiến độ thực tế.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để nhận báo giá van piston 2/2 Burkert Type 5404 chính hãng, được tư vấn đúng model và nhận ưu đãi tốt cho đơn hàng dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về van piston 2/2 Burkert Type 5404
1. Van piston 2/2 Burkert Type 5404 dùng được cho hơi nước không?
Có, Type 5404 có phiên bản dùng cho hơi nước với nhiệt độ môi chất đến +160°C. Một số cấu hình có thể đáp ứng đến +180°C với AC 6 W, nhưng cần chọn đúng vật liệu làm kín và điều kiện làm việc.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 5404 có cần áp suất chênh lệch không?
Có, Type 5404 là van piston trợ lực servo nên cần áp suất chênh lệch tối thiểu để hoạt động. Nếu hệ thống không đủ chênh áp, van có thể không mở hoặc đóng đúng theo thiết kế.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 5404 có những kích thước DN nào?
Van có dải kích thước từ DN12 đến DN50, phù hợp cho các tuyến ống cần lưu lượng trung bình đến lớn. Khi chọn DN, nên kiểm tra lưu lượng, áp suất, loại môi chất và kiểu ren kết nối.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 5404 có phiên bản thường đóng và thường mở không?
Có, Type 5404 có cả phiên bản NC và NO tùy chức năng mạch. Người dùng cần xác định trạng thái mong muốn khi mất điện để chọn đúng cấu hình an toàn cho hệ thống.
5. Khi lắp đặt van piston 2/2 Burkert Type 5404 cần lưu ý gì?
Van có thể lắp theo nhiều hướng, nhưng nên ưu tiên actuator hướng lên trên để vận hành ổn định hơn. Ngoài ra, cable plug không đi kèm nên cần đặt đúng Type 2518 hoặc Type 2509 theo yêu cầu cấp bảo vệ và kết nối điện.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.