Van piston 2/2 Burkert Type 6240 là dòng van điện từ piston trợ lực servo, phù hợp cho hệ thống khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi nóng và môi chất trung tính. Sản phẩm có kích thước DN6, DN12, DN13, thân đồng thau hoặc inox 316L, cuộn coil epoxy kháng hóa chất và nhiều tùy chọn vật liệu làm kín. Với thiết kế nhỏ gọn, piston khớp nối cứng, hệ thống lò xo chống rung và tùy chọn Kick and Drop tiết kiệm năng lượng, đây là dòng van Burkert phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần độ kín cao và vận hành bền bỉ.
Ứng dụng của van piston 2/2 Burkert Type 6240?
Van piston 2/2 Burkert Type 6240 được dùng trong các hệ thống cần điều khiển đóng/mở dòng môi chất có áp suất, nhiệt độ hoặc yêu cầu độ kín cao. Van phù hợp cho nhiều môi chất trung tính và các ứng dụng công nghiệp vận hành liên tục.
- Hệ thống khí nén: điều khiển dòng khí trong máy móc, cụm thiết bị và dây chuyền tự động.
- Hệ thống nước và chất lỏng trung tính: dùng cho cấp nước, làm mát, xử lý nước hoặc thiết bị phụ trợ.
- Dầu thủy lực: phù hợp cho các ứng dụng cần van piston có độ kín tốt và độ bền cao.
- Hơi nóng và môi chất nhiệt độ cao: có phiên bản dùng cho hơi với DN13 và tùy chọn vật liệu làm kín phù hợp.
- Ứng dụng áp suất cao: có biến thể áp suất cao đến 250 bar hoặc 160 bar tùy cấu hình.
- Khu vực yêu cầu an toàn đặc biệt: có các biến thể chống cháy nổ, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắt khe.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động van piston 2/2 Burkert Type 6240?
Burkert Type 6240 là van piston trợ lực servo, có thiết kế tập trung vào độ kín, khả năng chịu áp suất và lưu lượng tối ưu. Cấu tạo của van phù hợp cho các hệ thống cần vận hành ổn định trong thời gian dài.
Cấu tạo của van piston 2/2 Burkert Type 6240
- Thân van: đồng thau hoặc thép không gỉ 1.4404 / 316L.
- Cụm piston: thiết kế chắc chắn, hỗ trợ mở an toàn nhờ hệ thống piston khớp nối cứng.
- Nút chặn và ống dẫn hướng piston: được hàn với nhau để tăng khả năng chịu áp suất và độ kín khí.
- Cuộn coil: đúc epoxy, có khả năng kháng hóa chất và đạt cấp cách điện Class H.
- Hệ thống lò xo xoắn ốc: giúp chống rung, tăng độ ổn định khi đóng/mở.
- Vật liệu làm kín: có nhiều tùy chọn như FKM, EPDM, PTFE, PEEK, NBR, PCTFE tùy phiên bản.
- Vòng bi trượt tùy chọn: giúp tăng tuổi thọ khi sử dụng với khí khô.
- Kết nối điện: dùng cable plug Type 2518 hoặc Type 2509 theo DIN EN 175301-803 form A.
Nguyên lý hoạt động của van piston 2/2 Burkert Type 6240
Van piston 2/2 Burkert Type 6240 hoạt động theo nguyên lý trợ lực servo. Khi cấp điện cho coil, lực điện từ tác động lên cơ cấu điều khiển, tạo sự thay đổi áp suất để piston dịch chuyển và mở đường dòng môi chất.
Khi ngắt điện, piston trở về trạng thái ban đầu để đóng van theo chức năng mạch được chọn. Với công nghệ Kick and Drop, van sử dụng công suất cao khi khởi động, sau đó giảm công suất duy trì để tiết kiệm điện và hạn chế nhiệt trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật van piston 2/2 Burkert Type 6240
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật van piston 2/2 Burkert Type 6240 giúp khách hàng tham khảo nhanh khi lựa chọn model cho hệ thống.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 6240 |
| Loại van | Van piston trợ lực servo |
| Chức năng mạch | A và B |
| Kích thước lỗ van | DN6, DN12, DN13 cho phiên bản hơi |
| Vật liệu thân van | Đồng thau, inox 1.4404 / 316L |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Môi chất sử dụng | Khí trung tính, chất lỏng trung tính, khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi nóng |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC, 24 V 50 Hz, 24 V 60 Hz, 110 V 50 Hz, 120 V 60 Hz, 230 V 50 Hz, 240 V 60 Hz; điện áp khác theo yêu cầu |
| Dung sai điện áp | ±10% |
| Chu kỳ làm việc | 100% vận hành liên tục |
| Thời gian đóng/mở DN6 | Mở 10–20 ms; đóng 40–50 ms |
| Thời gian đóng/mở DN12 | Mở 20–40 ms; đóng 80–100 ms |
| Thời gian đóng/mở DN13 hơi | Mở 80–100 ms; đóng 200–300 ms |
| Thời gian đóng/mở bản áp suất cao | Mở 100–200 ms; đóng 300–600 ms |
| Nhiệt độ môi chất FKM/FKM | -10°C đến +140°C |
| Nhiệt độ môi chất EPDM/EPDM | -30°C đến +120°C |
| Nhiệt độ môi chất PTFE/FKM | -10°C đến +140°C |
| Bản nhiệt độ cao PTFE/PEEK DN6 | -40°C đến +180°C |
| Bản nhiệt độ cao PTFE/PEEK DN12 | -40°C đến +140°C |
| Bản hơi DN13 FKM/FKM | 0°C đến +140°C |
| Bản DIN EN 161 NBR/NBR | -10°C đến +80°C |
| Bản áp suất cao PCTFE/FKM | -10°C đến +80°C |
| Bản áp suất cao PCTFE/EPDM | -30°C đến +80°C |
| Bản áp suất cao PCTFE/PEEK | -40°C đến +80°C |
| Độ nhớt môi chất | Tối đa 21 mm²/s |
| Kết nối điện | Type 2518 hoặc Type 2509, form A theo DIN EN 175301-803 |
| Kết nối cổng | G ¼, G ⅜, G ½, NPT ¼, NPT ⅜, NPT ½; Rc theo yêu cầu; bản hơi DN13 có thêm G ¾ |
| Cấp bảo vệ | IP65 với Type 2518; NEMA 4X với Type 2509 cho bản inox |
| Vị trí lắp đặt | Theo yêu cầu, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C; tối đa +70°C với coil Kick and Drop |
| Tùy chọn | Kick and Drop, chống cháy nổ, chứng nhận Bắc Mỹ, thực phẩm/đồ uống/hygiene |
Vì sao nên mua van piston 2/2 Burkert Type 6240 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại Thiết Bị Công Nghiệp GL, khách hàng được hỗ trợ chọn đúng cấu hình theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, điện áp và yêu cầu dự án. GL phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị bảo trì và phòng mua hàng cần sản phẩm chính hãng, thông số rõ ràng và báo giá cạnh tranh.
- Tư vấn đúng model: hỗ trợ chọn DN6, DN12, DN13, chức năng mạch A/B, điện áp coil và kiểu kết nối phù hợp.
- Hỗ trợ chọn vật liệu làm kín: tư vấn FKM, EPDM, PTFE, PEEK, NBR hoặc PCTFE theo môi chất và nhiệt độ làm việc.
- Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp: dùng được cho khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi nóng và các hệ thống yêu cầu độ kín cao.
- Giá tốt cho đơn hàng dự án: hỗ trợ chiết khấu theo số lượng, ưu đãi cho nhà máy, nhà thầu và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Hỗ trợ chứng từ theo yêu cầu: phù hợp cho hồ sơ mua hàng, nghiệm thu, thay thế thiết bị hoặc dự án kỹ thuật.
- Phản hồi nhanh: hỗ trợ kiểm tra mã hàng, báo giá và đề xuất phương án phù hợp với tiến độ thực tế.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để nhận báo giá van piston 2/2 Burkert Type 6240 chính hãng, được tư vấn đúng model và nhận ưu đãi tốt cho đơn hàng dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về van piston 2/2 Burkert Type 6240
1. Van piston 2/2 Burkert Type 6240 dùng được cho những môi chất nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 6240 dùng được cho khí trung tính, chất lỏng trung tính, khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi nóng và môi chất nhiệt độ cao. Khi chọn van, cần kiểm tra vật liệu làm kín để đảm bảo phù hợp với môi chất thực tế.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 6240 có những kích thước DN nào?
Burkert Type 6240 có các kích thước DN6, DN12 và DN13 cho phiên bản dùng hơi. Việc chọn DN cần dựa trên lưu lượng, áp suất, kiểu kết nối và điều kiện vận hành của hệ thống.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 6240 có phù hợp cho hơi nóng không?
Có, Burkert Type 6240 có phiên bản hơi DN13 với dải nhiệt độ 0°C đến +140°C. Với ứng dụng hơi hoặc môi chất nóng, khách hàng nên chọn đúng vật liệu làm kín và kiểm tra áp suất làm việc trước khi đặt hàng.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 6240 có tiết kiệm điện không?
Có, sản phẩm có tùy chọn coil tích hợp công nghệ Kick and Drop giúp giảm công suất duy trì sau khi van đã kích hoạt. Tùy chọn này giúp giảm tiêu thụ điện, hạn chế nhiệt và phù hợp với hệ thống vận hành liên tục.
5. Khi mua van piston 2/2 Burkert Type 6240 tại GL cần cung cấp thông tin gì?
Khách hàng nên cung cấp môi chất, áp suất, nhiệt độ, điện áp, kích thước DN, kiểu kết nối và yêu cầu chứng nhận nếu có. Dựa trên các thông tin này, GL sẽ hỗ trợ chọn đúng model và báo giá phù hợp cho nhu cầu sử dụng hoặc dự án.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.