Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 là dòng van điện từ tác động trực tiếp, tách môi chất bằng màng ngăn, phù hợp cho các hệ thống làm việc với hóa chất, axit, kiềm và môi chất ăn mòn. Van có phiên bản 2/2 và 3/2 chiều, dùng được cho đóng/mở, phân phối hoặc trộn môi chất tùy chức năng mạch. Với thân PTFE, PVC, inox, coil epoxy kháng hóa chất và công nghệ rôto xoay không cần bảo trì, sản phẩm đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp cần độ kín, độ bền và độ an toàn cao.
Ứng dụng của Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 được dùng trong các hệ thống cần kiểm soát môi chất ăn mòn hoặc môi chất quan trọng mà không để chất lỏng tiếp xúc trực tiếp với cơ cấu truyền động.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống hóa chất dùng axit, kiềm, dung dịch tẩy rửa.
- Hệ thống xử lý nước, nước thải và dung dịch công nghiệp.
- Ứng dụng với dung dịch muối, khí thải, dầu nóng, khí nóng.
- Hệ thống dùng dung môi, chất thơm, ether, ester, ketone khi chọn đúng vật liệu.
- Máy công nghiệp, thiết bị phân tích, cụm điều khiển tự động.
- Ứng dụng cần van 2/2 để đóng/mở dòng môi chất.
- Ứng dụng cần van 3/2 để phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng.
- Khu vực yêu cầu phiên bản chống cháy nổ hoặc phản hồi vị trí.
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 phù hợp cho dự án cần van nhỏ gọn, bền hóa chất, dễ kiểm tra và vận hành ổn định trong môi trường khắt khe.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có cấu trúc van tác động trực tiếp, sử dụng màng ngăn để tách môi chất khỏi trục quay và bộ truyền động. Thiết kế này giúp van phù hợp hơn với các môi chất ăn mòn như axit, kiềm và hóa chất công nghiệp.
Cấu tạo của Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: PTFE, PVC, inox 1.4401 hoặc PVDF theo yêu cầu.
- Màng ngăn/seal: FKM, FFKM hoặc EPDM.
- Công nghệ rôto xoay: vận hành trực tiếp, không cần bảo trì thường xuyên.
- Cuộn coil epoxy: kháng hóa chất, cấp cách điện class H.
- Hệ thống cuộn dây vít khối: chống rung, chắc chắn khi vận hành.
- Ghi đè thủ công: hỗ trợ khởi động, chạy thử và kiểm tra van.
- Phản hồi vị trí: tùy chọn tín hiệu nhị phân hoặc NAMUR.
- Kết nối điện: DIN EN 175301-803 form A hoặc cáp ép ở bản chống cháy nổ.
Nhờ màng ngăn cách ly, môi chất không tiếp xúc trực tiếp với trục quay và hệ thống coil. Đây là điểm quan trọng khi dùng van cho môi chất có tính ăn mòn hoặc yêu cầu độ sạch, độ kín cao.
Nguyên lý hoạt động của Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121
Khi chưa cấp điện, van giữ trạng thái ban đầu theo chức năng mạch đã chọn. Tùy cấu hình, van có thể làm việc ở dạng thường đóng, thường mở, phân phối hoặc trộn dòng.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ tác động lên cơ cấu rôto xoay. Cơ cấu này làm dịch chuyển màng ngăn để mở, đóng hoặc chuyển hướng dòng môi chất.
Khi ngắt điện, van trở về trạng thái ban đầu. Với tùy chọn giảm công suất điện tử hoặc phiên bản xung, van có thể giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121
Bảng thông số kỹ thuật Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, điện áp, môi chất, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 |
| Loại van | Van điện từ tác động trực tiếp, tách môi chất |
| Phiên bản | 2/2 chiều hoặc 3/2 chiều |
| Ứng dụng bản 3/2 | Van phân phối hoặc van trộn |
| Công nghệ | Rôto xoay không cần bảo trì |
| Đường kính danh nghĩa | DN2 đến DN8 |
| Giới hạn FFKM | Chỉ dùng đến DN6.0 |
| Chức năng mạch | A, B, C, D, E và F |
| Vật liệu thân van | PTFE, PVC, inox 1.4401 |
| Vật liệu thân tùy chọn | PVDF theo yêu cầu |
| Vật liệu seal | FKM, FFKM, EPDM |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Trọng lượng bản tiêu chuẩn thân inox | Khoảng 0.9 kg |
| Trọng lượng bản tiêu chuẩn thân PVC | Khoảng 0.38 kg |
| Trọng lượng bản tiêu chuẩn thân PTFE | Khoảng 0.5 kg |
| Trọng lượng bản chống cháy nổ thân inox | Khoảng 1.15 kg |
| Trọng lượng bản chống cháy nổ thân PVC | Khoảng 0.62 kg |
| Trọng lượng bản chống cháy nổ thân PTFE | Khoảng 0.75 kg |
| Chu kỳ hoạt động với thân inox | 100% vận hành liên tục |
| Chu kỳ hoạt động với PTFE bản 8 W | 40% duty cycle trong 10 phút |
| Chu kỳ hoạt động với PTFE bản 5 W/điện tử hiệu suất cao | 100% vận hành liên tục |
| Chu kỳ hoạt động với PVC | 10% duty cycle trong 10 phút |
| Chu kỳ hoạt động với PVC bản điện tử hiệu suất cao | 100% vận hành liên tục |
| Tần suất đóng mở bản AC tiêu chuẩn | Tối đa 100 lần/phút |
| Tần suất đóng mở bản UC | Tối đa 10 lần/phút |
| Tần suất bản chống cháy nổ đến +70°C | Tối đa 20 lần/phút |
| Tần suất bản chống cháy nổ đến +90°C | Tối đa 5 lần/phút |
| Thời gian mở AC bản tiêu chuẩn | 20 ms |
| Thời gian đóng AC bản tiêu chuẩn | 11 ms |
| Thời gian mở DC bản tiêu chuẩn | 11 ms |
| Thời gian đóng DC bản tiêu chuẩn | 8 ms |
| Thời gian mở bản chống cháy nổ | 30 ms |
| Thời gian đóng bản chống cháy nổ | 40 ms |
| Điện áp bản tiêu chuẩn | 24 V 50 Hz, 110 V 50 Hz, 230 V 50 Hz, 120 V 60 Hz, 240 V 60 Hz, 12 V DC, 24 V DC |
| Điện áp bản chống cháy nổ | 24 V, 230 V; điện áp khác theo yêu cầu |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Công suất AC bản tiêu chuẩn | Khởi động 30 VA, duy trì 15 VA / 8 W |
| Công suất DC bản tiêu chuẩn | Lạnh 11 W, ấm 8 W |
| Công suất bản chống cháy nổ | Khởi động 40 W, duy trì 3 W |
| Môi chất với FKM | Axit oxy hóa, dầu nóng có phụ gia, dung dịch muối, khí thải |
| Môi chất với FFKM | Môi chất ăn mòn, khí nóng, dầu nóng, chất thơm, ether, ester, ketone |
| Môi chất với EPDM | Kiềm, axit nồng độ trung bình, dung dịch rửa kiềm và tẩy trắng |
| Nhiệt độ thân PTFE/inox + EPDM | -30°C đến +90°C |
| Nhiệt độ thân PTFE/inox + FKM | -10°C đến +90°C |
| Nhiệt độ thân PTFE/inox + FFKM | -10°C đến +90°C |
| Nhiệt độ thân PVC + EPDM | -30°C đến +50°C |
| Nhiệt độ thân PVC + FKM | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ thân PVC + FFKM | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ bản chống cháy nổ thân PTFE/inox + EPDM | -20°C đến +90°C |
| Nhiệt độ bản chống cháy nổ thân PVC + EPDM | -20°C đến +50°C |
| Độ nhớt tối đa | 37 mm²/s |
| Kết nối điện bản tiêu chuẩn | DIN EN 175301-803 form A cho cable plug Type 2518 hoặc Type 2509 |
| Kết nối điện tùy chọn | Cáp ép hoặc terminal box theo yêu cầu |
| Kết nối điện bản chống cháy nổ | Cáp ép HO5RN-F3G hoặc terminal box |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug |
| Phiên bản chống cháy nổ | Có tùy chọn |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường bản tiêu chuẩn | Tối đa +50°C |
| Nhiệt độ môi trường bản chống cháy nổ | Tối đa +55°C |
| Ưu điểm nổi bật | Tách môi chất, bền hóa chất, phản hồi nhanh, có ghi đè thủ công |
Vì sao nên mua Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng chức năng mạch, vật liệu thân, vật liệu seal, điện áp, môi chất và yêu cầu chống cháy nổ. GL hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế để khách hàng chọn đúng mã, đúng ứng dụng và tối ưu chi phí mua hàng.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo hạng mục và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị OEM và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng vật liệu: Hỗ trợ chọn PTFE, PVC, inox, EPDM, FKM hoặc FFKM theo môi chất và nhiệt độ.
- Hỗ trợ chọn đúng chức năng: Tư vấn bản 2/2 hoặc 3/2 theo nhu cầu đóng/mở, phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng.
- Phù hợp môi trường hóa chất: Hỗ trợ chọn cấu hình cho axit, kiềm, dung dịch muối, khí thải, dung môi và môi chất ăn mòn.
- Có tùy chọn đặc thù: Hỗ trợ phiên bản chống cháy nổ, phản hồi vị trí, giảm công suất điện tử hoặc phiên bản xung khi dự án yêu cầu.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ kiểm tra thông số, báo giá và đề xuất mã phù hợp với tiến độ lắp đặt.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 dùng được cho môi chất nào?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 dùng được cho axit, kiềm, dung dịch muối, khí thải, dầu nóng, khí nóng và nhiều môi chất ăn mòn khi chọn đúng vật liệu. Người dùng nên cung cấp tên môi chất, nồng độ và nhiệt độ để chọn thân van và seal phù hợp.
2. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có gì khác giữa bản 2/2 và 3/2?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 bản 2/2 thường dùng để đóng hoặc mở một đường môi chất. Bản 3/2 phù hợp cho các ứng dụng phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng trong hệ thống điều khiển.
3. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có phù hợp với axit và kiềm mạnh không?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 phù hợp với axit, kiềm và môi chất ăn mòn nhờ màng ngăn tách môi chất khỏi trục quay. Với hóa chất mạnh, nên chọn đúng thân PTFE/PVC/inox và seal EPDM, FKM hoặc FFKM theo điều kiện thực tế.
4. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có phiên bản chống cháy nổ không?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có tùy chọn phiên bản chống cháy nổ cho khu vực yêu cầu an toàn đặc biệt. Khi đặt hàng, khách hàng cần nêu rõ điện áp, môi chất, nhiệt độ và tiêu chuẩn khu vực lắp đặt.
5. Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có chức năng điều khiển thủ công không?
Van 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0121 có chức năng ghi đè thủ công để hỗ trợ khởi động, chạy thử và kiểm tra van. Tính năng này giúp kỹ thuật viên thao tác thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.