Van piston 2/2 Burkert Type 6027 là dòng van điện từ piston tác động trực tiếp, thiết kế mạnh mẽ cho khí, chất lỏng trung tính, hơi nóng, nhiên liệu và ứng dụng áp suất cao. Sản phẩm có dải DN1–DN13, thân đồng thau hoặc inox 316L, nhiều tùy chọn vật liệu làm kín như FKM, EPDM, NBR, PTFE, PEEK. Với coil epoxy kháng hóa chất, cấp bảo vệ IP65 và tùy chọn Kick and Drop tiết kiệm điện, đây là lựa chọn van Burkert phù hợp cho hệ thống công nghiệp cần độ kín, độ bền và vận hành ổn định.
Ứng dụng của van piston 2/2 Burkert Type 6027?
Van piston 2/2 Burkert Type 6027 phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp cần van điện từ tác động trực tiếp, chịu áp tốt và làm việc ổn định với nhiều loại môi chất.
- Hệ thống khí nén: dùng cho khí nén, khí trung tính và các cụm máy tự động.
- Hệ thống nước và chất lỏng trung tính: phù hợp cho cấp nước, làm mát, xử lý nước và thiết bị phụ trợ.
- Dầu thủy lực và chất lỏng kỹ thuật: dùng trong các ứng dụng cần độ kín cao và phản hồi nhanh.
- Hơi nóng và chất lỏng nóng: hỗ trợ các phiên bản vật liệu làm kín chịu nhiệt đến +180°C.
- Hệ thống nhiên liệu: có biến thể PF15 cho dầu gia nhiệt, nhiên liệu hàng hải, FAME và dầu hạt cải với cấu hình phù hợp.
- Ứng dụng áp suất cao: có biến thể cho khí và chất lỏng áp suất cao đến 250 bar hoặc 160 bar.
- Khu vực yêu cầu chứng nhận: có tùy chọn chống cháy nổ, Bắc Mỹ, nước uống, thực phẩm/đồ uống và hygiene tùy phiên bản.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động van piston 2/2 Burkert Type 6027?
Burkert Type 6027 là van piston tác động trực tiếp, có cấu tạo chắc chắn để đáp ứng môi trường áp suất cao, nhiệt độ cao và các hệ thống cần độ kín khí tốt.
Cấu tạo của van piston 2/2 Burkert Type 6027
- Thân van: đồng thau hoặc thép không gỉ 1.4404/316L.
- Cụm piston: tác động trực tiếp, hỗ trợ đóng/mở mạnh và ổn định.
- Nút chặn và ống dẫn hướng piston: được hàn với nhau để tăng khả năng chịu áp suất và độ kín khí.
- Vật liệu làm kín: FKM, EPDM, NBR, PTFE, PEEK tùy ứng dụng.
- Cuộn coil: đúc epoxy, kháng hóa chất, cấp cách điện Class H.
- Hệ thống coil bắt vít: giúp chống rung trong quá trình vận hành.
- Vòng bi trượt tùy chọn: giúp tăng tuổi thọ khi dùng với khí khô.
- Kết nối điện: dùng cable plug Type 2518 hoặc Type 2509 theo DIN EN 175301-803 Form A.
Nguyên lý hoạt động của van piston 2/2 Burkert Type 6027
Van piston 2/2 Burkert Type 6027 hoạt động theo nguyên lý tác động trực tiếp. Khi coil được cấp điện, lực điện từ tác động trực tiếp lên piston để đóng hoặc mở dòng môi chất theo chức năng mạch A hoặc B.
Khi ngắt điện, piston trở về trạng thái ban đầu nhờ cơ cấu lò xo và áp suất hệ thống. Với tùy chọn Kick and Drop, van dùng công suất cao khi kích hoạt, sau đó giảm công suất duy trì để tiết kiệm điện và hạn chế nhiệt khi vận hành liên tục.
Thông số kỹ thuật van piston 2/2 Burkert Type 6027
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật van piston 2/2 Burkert Type 6027 giúp khách hàng tham khảo nhanh khi chọn model cho hệ thống khí, nước, hơi, nhiên liệu hoặc áp suất cao.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 6027 |
| Loại van | Van piston tác động trực tiếp |
| Chức năng mạch | A và B |
| Kích thước lỗ van | DN1.0 đến DN13.0 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau, inox 1.4404/316L |
| Vật liệu làm kín | FKM, EPDM, NBR, PTFE, PEEK |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Chu kỳ làm việc | 100% vận hành liên tục |
| Thời gian đóng/mở AC | Mở 10–30 ms; đóng 50–80 ms |
| Thời gian đóng/mở DC | Mở 20–30 ms; đóng 50–80 ms |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC, 24 V 50/60 Hz, 110 V 50 Hz, 120 V 60 Hz, 230 V 50 Hz, 240 V 60 Hz; điện áp khác theo yêu cầu |
| Dung sai điện áp | ±10% |
| Môi chất bản tiêu chuẩn | Chân không, khí trung tính, chất lỏng trung tính, khí nén, nước, dầu thủy lực, xăng, khí DVGW nhóm 1–3, môi chất hơi ăn mòn, chất lỏng nóng và hơi |
| Môi chất bản oil burner PF15 | Dầu gia nhiệt theo DIN 51603, nhiên liệu hàng hải ISO 8217 |
| Môi chất với thân inox | FAME theo DIN EN 14213, dầu hạt cải theo DIN V 51605 |
| Nhiệt độ FKM/FKM | -10°C đến +140°C |
| Nhiệt độ EPDM/EPDM | -30°C đến +120°C |
| Nhiệt độ NBR/NBR | -10°C đến +80°C |
| Nhiệt độ PTFE/FKM | -10°C đến +140°C |
| Nhiệt độ PTFE/PEEK | -40°C đến +180°C |
| Bản áp suất cao PEEK/FKM | -10°C đến +80°C |
| Bản áp suất cao PEEK/EPDM | -30°C đến +80°C |
| Bản áp suất cao PEEK/PEEK | -40°C đến +80°C |
| Bản DIN EN 161 NBR/NBR | -20°C đến +80°C |
| Bản DIN EN 161 FKM/FKM | 0°C đến +125°C |
| Bản oil burner PF15 | 0°C đến +160°C |
| Độ nhớt bản tiêu chuẩn | Tối đa 21 mm²/s |
| Độ nhớt bản PF15 | 1.6–76 cSt; DN2.2 NC: 1.6–22 cSt |
| Kết nối điện | Type 2518 hoặc Type 2509, DIN EN 175301-803 Form A |
| Kết nối cổng | G ¼, G ⅜, G ½, G ¾, NPT ¼, NPT ⅜, NPT ½, NPT ¾; Rc theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ | IP65 với Type 2518; NEMA 4X với Type 2509 cho bản inox |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C; tối đa +70°C với Kick and Drop; -15°C đến +60°C cho bản PF15 |
| Vị trí lắp đặt | Theo yêu cầu, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Tùy chọn | Kick and Drop, chống cháy nổ, áp suất cao, Bắc Mỹ, nước uống, thực phẩm/đồ uống/hygiene |
Vì sao nên mua van piston 2/2 Burkert Type 6027 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại Thiết Bị Công Nghiệp GL, khách hàng được hỗ trợ lựa chọn đúng cấu hình theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, vật liệu làm kín, điện áp và tiêu chuẩn dự án.
- Tư vấn đúng model: hỗ trợ chọn DN1–DN13, chức năng mạch A/B, điện áp và kiểu kết nối phù hợp.
- Hỗ trợ chọn vật liệu làm kín: tư vấn FKM, EPDM, NBR, PTFE, PEEK theo môi chất và nhiệt độ làm việc.
- Phù hợp ứng dụng áp cao: hỗ trợ cấu hình cho hệ thống khí hoặc chất lỏng áp suất cao đến 250 bar hoặc 160 bar.
- Đáp ứng nhiều môi chất công nghiệp: khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi, nhiên liệu, chất lỏng nóng và môi chất hơi ăn mòn.
- Giá tốt cho đơn hàng dự án: hỗ trợ chiết khấu theo số lượng, báo giá cạnh tranh cho nhà máy, nhà thầu và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Hỗ trợ chứng từ theo yêu cầu: phù hợp cho hồ sơ mua hàng, nghiệm thu, bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
- Phản hồi nhanh: hỗ trợ kiểm tra mã hàng, báo giá và đề xuất phương án theo tiến độ thực tế.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để nhận báo giá van piston 2/2 Burkert Type 6027 chính hãng, được tư vấn đúng model và nhận ưu đãi tốt cho đơn hàng dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về van piston 2/2 Burkert Type 6027
1. Van piston 2/2 Burkert Type 6027 có dùng được cho áp suất cao không?
Có, Burkert Type 6027 có biến thể áp suất cao dùng cho khí và chất lỏng, với dải áp lên đến 250 bar hoặc 160 bar tùy cấu hình. Khi chọn van áp cao, cần kiểm tra kỹ kích thước DN, vật liệu làm kín, môi chất và áp suất chênh lệch thực tế.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 6027 phù hợp với những môi chất nào?
Van phù hợp với chân không, khí trung tính, khí nén, nước, dầu thủy lực, xăng, hơi nóng, chất lỏng nóng và một số môi chất hơi ăn mòn. Với nhiên liệu lỏng như dầu gia nhiệt hoặc nhiên liệu hàng hải, cần chọn đúng phiên bản oil burner PF15.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 6027 có những vật liệu làm kín nào?
Burkert Type 6027 có các tùy chọn vật liệu làm kín như FKM, EPDM, NBR, PTFE và PEEK. Mỗi vật liệu phù hợp với một nhóm môi chất và dải nhiệt độ khác nhau, vì vậy cần chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 6027 có thể vận hành liên tục không?
Có, van có chu kỳ làm việc 100% nên phù hợp cho hệ thống cần vận hành liên tục. Với tùy chọn Kick and Drop, van còn giúp giảm công suất duy trì, tiết kiệm điện và hạn chế nhiệt phát sinh.
5. Khi lắp đặt van piston 2/2 Burkert Type 6027 cần lưu ý gì?
Van có thể lắp theo yêu cầu hệ thống, nhưng khuyến nghị đặt actuator hướng lên trên để vận hành ổn định hơn. Ngoài ra, cần chọn đúng cable plug, đảm bảo cấp bảo vệ IP65 và kiểm tra hướng dòng, áp suất, điện áp trước khi vận hành.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.