Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 là dòng van điện từ tác động trực tiếp, sử dụng công nghệ rôto xoay và màng ngăn để tách môi chất khỏi trục quay. Sản phẩm có phiên bản 2/2 và 3/2 chiều, phù hợp cho đóng/mở, phân phối hoặc trộn môi chất. Với thân van đa vật liệu, coil epoxy kháng hóa chất, tùy chọn chống cháy nổ và phản hồi vị trí, đây là dòng van Burkert phù hợp cho các hệ thống cần độ kín, độ bền và khả năng làm việc với môi chất quan trọng như axit, kiềm hoặc hóa chất ăn mòn.
Ứng dụng của Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 phù hợp cho các hệ thống cần van nhỏ gọn, tác động trực tiếp và có khả năng tách môi chất an toàn.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén, nước, dầu thủy lực.
- Hệ thống hóa chất dùng axit, kiềm và dung dịch tẩy rửa.
- Ứng dụng với dung dịch muối, khí thải, oxy, dầu nóng.
- Hệ thống dùng môi chất ăn mòn khi chọn seal FFKM phù hợp.
- Cụm van điều khiển trên máy công nghiệp hoặc thiết bị OEM.
- Hệ thống cần van 3/2 để phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng.
- Khu vực cần phiên bản chống cháy nổ.
- Hệ thống cần phản hồi vị trí dạng tín hiệu nhị phân hoặc NAMUR.
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần van điện từ nhỏ, bền hóa chất, dễ kiểm tra và có thể lắp trên cụm mặt bích tiêu chuẩn Bürkert SFB.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 có thiết kế tác động trực tiếp, dùng màng ngăn để cách ly môi chất với trục quay và hệ thống coil. Cấu trúc này giúp van vận hành ổn định hơn trong môi trường có hóa chất hoặc môi chất quan trọng.
Cấu tạo của Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau, inox 1.4401, PP, PEEK hoặc PVDF theo yêu cầu.
- Màng ngăn/seal: EPDM, FKM, FFKM hoặc NBR.
- Công nghệ rôto xoay: không cần bảo trì thường xuyên.
- Cuộn coil epoxy: kháng hóa chất, cấp cách điện class H.
- Mặt bích SFB: giao diện mặt bích tiêu chuẩn Bürkert, phù hợp lắp cụm.
- Ghi đè thủ công: hỗ trợ khởi động, chạy thử và kiểm tra van.
- Phản hồi vị trí: tùy chọn tín hiệu nhị phân hoặc NAMUR.
- Kết nối điện: DIN EN 175301-803 form A hoặc cáp đúc ở bản chống cháy nổ.
Nhờ màng ngăn cách ly, môi chất không tiếp xúc trực tiếp với trục quay và hệ thống coil. Điều này giúp van phù hợp hơn với axit, kiềm, dung dịch ăn mòn và các ứng dụng yêu cầu độ an toàn cao.
Nguyên lý hoạt động của Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331
Khi chưa cấp điện, van giữ trạng thái ban đầu theo chức năng mạch đã chọn. Tùy phiên bản, van có thể là thường đóng, thường mở, phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ tác động lên cơ cấu rôto xoay. Cơ cấu này làm dịch chuyển màng ngăn để mở, đóng hoặc chuyển hướng dòng môi chất.
Khi ngắt điện, van trở về trạng thái ban đầu. Với tùy chọn giảm công suất điện tử hoặc dạng xung, van có thể giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331
Bảng thông số kỹ thuật Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh vật liệu, chức năng mạch, DN, điện áp, môi chất và điều kiện lắp đặt trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 |
| Loại van | Van điện từ tác động trực tiếp, tách môi chất |
| Phiên bản | 2/2 chiều hoặc 3/2 chiều |
| Ứng dụng bản 3/2 | Van phân phối hoặc van trộn |
| Công nghệ | Rôto xoay không cần bảo trì |
| Giao diện lắp đặt | Mặt bích tiêu chuẩn Bürkert SFB |
| Đường kính danh nghĩa | DN2 đến DN4 |
| Chức năng mạch | A, B, C, D, E, F và T |
| Vật liệu thân van | Đồng thau, inox 1.4401, PP, PEEK |
| Vật liệu thân tùy chọn | PVDF theo yêu cầu |
| Vật liệu seal | EPDM, FKM, FFKM, NBR |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Trọng lượng bản tiêu chuẩn thân kim loại | Khoảng 0.47 kg |
| Trọng lượng bản tiêu chuẩn thân nhựa | Khoảng 0.40 kg |
| Trọng lượng bản chống cháy nổ thân kim loại | Khoảng 0.75 kg |
| Trọng lượng bản chống cháy nổ thân nhựa | Khoảng 0.60 kg |
| Chu kỳ hoạt động với đồng thau và inox | 100% vận hành liên tục |
| Chu kỳ hoạt động với PP/PVDF bản 8 W | 40% duty cycle trong 30 phút |
| Chu kỳ hoạt động với PP/PVDF bản 5 W | 100% vận hành liên tục |
| Chu kỳ hoạt động với PEEK bản 8 W | 60% duty cycle trong 30 phút |
| Lắp trên block | Nên dùng duty cycle giảm hoặc coil 5 W |
| Tần suất đóng mở bản chống cháy nổ đến +70°C | Tối đa 20 lần/phút |
| Tần suất đóng mở bản chống cháy nổ đến +90°C | Tối đa 5 lần/phút |
| Thời gian đóng/mở AC bản tiêu chuẩn | 8 đến 15 ms |
| Thời gian đóng/mở DC bản tiêu chuẩn | 10 đến 20 ms |
| Thời gian mở bản chống cháy nổ | 30 ms |
| Thời gian đóng bản chống cháy nổ | 40 ms |
| Điện áp bản tiêu chuẩn | 24 V 50 Hz, 110 V 50 Hz, 230 V 50 Hz, 120 V 60 Hz, 240 V 60 Hz, 12 V DC, 24 V DC |
| Điện áp bản chống cháy nổ | 24 V, 230 V; điện áp khác theo yêu cầu |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Công suất AC bản tiêu chuẩn | Khởi động 30 VA, duy trì 15 VA / 8 W |
| Công suất DC bản tiêu chuẩn | Lạnh 11 W, ấm 8 W |
| Công suất bản xung | AC duy trì 20 VA / 11 W; DC lạnh 11 W, ấm 8 W |
| Công suất bản chống cháy nổ | Khởi động 40 W, duy trì 3 W |
| Môi chất với NBR | Khí nén, gas đô thị, nước, dầu thủy lực, dầu và mỡ không phụ gia, oxy |
| Môi chất với EPDM | Kiềm, axit nồng độ trung bình, dung dịch rửa kiềm và tẩy trắng |
| Môi chất với FKM | Axit oxy hóa, dầu nóng có phụ gia, dung dịch muối, khí thải, oxy |
| Môi chất với FFKM | Môi chất ăn mòn, khí nóng, dầu nóng |
| Nhiệt độ với thân đồng thau, inox hoặc PEEK + NBR | 0°C đến +80°C |
| Nhiệt độ với thân đồng thau, inox hoặc PEEK + EPDM | -30°C đến +90°C |
| Nhiệt độ với thân đồng thau, inox hoặc PEEK + FKM | 0°C đến +90°C |
| Nhiệt độ với thân đồng thau, inox hoặc PEEK + FFKM | =+5°C đến +90°C |
| Nhiệt độ với thân PP + NBR | 0°C đến +80°C |
| Nhiệt độ với thân PP + EPDM | -30°C đến +80°C |
| Nhiệt độ với thân PP + FKM | 0°C đến +80°C |
| Nhiệt độ với thân PP + FFKM | =+5°C đến +80°C |
| Độ nhớt tối đa | 37 mm²/s |
| Kết nối điện bản tiêu chuẩn | DIN EN 175301-803 form A cho cable plug Type 2518 hoặc Type 2509 |
| Kết nối điện bản chống cháy nổ | Cáp đúc hoặc terminal box |
| Kết nối cổng | Flange interface theo tiêu chuẩn Bürkert |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug |
| Phiên bản chống cháy nổ | Có tùy chọn |
| Tùy chọn phản hồi vị trí | Tín hiệu nhị phân hoặc NAMUR |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C |
| Ưu điểm nổi bật | Tách môi chất, rôto xoay, chống hóa chất, có ghi đè thủ công |
Vì sao nên mua Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng chức năng mạch, vật liệu thân, vật liệu seal, điện áp, phiên bản chống cháy nổ và yêu cầu phản hồi vị trí. GL hỗ trợ tư vấn theo môi chất và điều kiện vận hành thực tế để khách hàng chọn đúng mã, tránh sai cấu hình khi lắp đặt.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo hạng mục và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị OEM và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng vật liệu: Hỗ trợ chọn NBR, EPDM, FKM hoặc FFKM theo nước, khí, dầu, axit, kiềm hoặc môi chất ăn mòn.
- Hỗ trợ chọn đúng chức năng: Tư vấn bản 2/2 hoặc 3/2 theo nhu cầu đóng/mở, phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng.
- Phù hợp ứng dụng đặc thù: Hỗ trợ lựa chọn bản chống cháy nổ, phản hồi vị trí hoặc giảm công suất điện tử khi dự án yêu cầu.
- Tối ưu lắp đặt theo cụm: Có thể tư vấn cấu hình mặt bích SFB cho hệ thống cần bố trí gọn.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ kiểm tra thông số, báo giá và đề xuất cấu hình phù hợp với tiến độ dự án.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 dùng được cho môi chất nào?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 dùng được cho khí nén, nước, dầu thủy lực, oxy, axit, kiềm, dung dịch muối, khí thải và một số môi chất ăn mòn. Người dùng cần chọn đúng vật liệu seal như NBR, EPDM, FKM hoặc FFKM để đảm bảo độ bền và độ kín.
2. Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 khác gì giữa bản 2/2 và 3/2?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 bản 2/2 thường dùng để đóng hoặc mở một đường môi chất. Bản 3/2 phù hợp cho các ứng dụng phân phối, trộn hoặc chuyển hướng dòng trong hệ thống điều khiển.
3. Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 có phù hợp với axit và kiềm không?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 phù hợp với axit, kiềm và môi chất ăn mòn khi chọn đúng thân van và vật liệu màng ngăn. Với hóa chất cụ thể, khách hàng nên cung cấp tên dung dịch, nồng độ và nhiệt độ để GL tư vấn cấu hình phù hợp.
4. Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 có chức năng điều khiển thủ công không?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 có chức năng ghi đè thủ công để hỗ trợ khởi động và kiểm tra hệ thống. Tính năng này giúp kỹ thuật viên vận hành thử van thuận tiện hơn khi lắp đặt hoặc bảo trì.
5. Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 có phiên bản chống cháy nổ không?
Van xoay 2/2 hoặc 3/2 Burkert Type 0331 có tùy chọn phiên bản chống cháy nổ cho khu vực yêu cầu an toàn đặc biệt. Khi đặt hàng, người dùng cần nêu rõ điện áp, môi chất, nhiệt độ và tiêu chuẩn khu vực lắp đặt để chọn đúng phiên bản.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.