Van piston 2/2 Burkert Type 0200 là dòng van điện từ pít tông tác động trực tiếp, thiết kế nhỏ gọn, thường đóng bằng lực lò xo. Van phù hợp cho các hệ thống cần đóng/mở nhanh, kiểm soát lưu lượng nhỏ và vận hành ổn định với khí hoặc chất lỏng trung tính. Với thân đồng thau hoặc thép không gỉ, cấp bảo vệ IP65 và khả năng dùng cho khí nén, nước, dầu, chân không, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho máy công nghiệp, thiết bị đo, phòng thí nghiệm và hệ thống điều khiển khí.
Ứng dụng của Van piston 2/2 Burkert Type 0200?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 được dùng trong các hệ thống cần van điện từ mini, đóng mở nhanh và kiểm soát dòng chính xác.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén và điều khiển khí.
- Hệ thống nước, dầu thủy lực và chất lỏng trung tính.
- Ứng dụng chân không kỹ thuật.
- Hệ thống đóng/ngắt, định lượng, chiết rót và thông khí.
- Thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường và phân tích.
- Máy công nghiệp, thiết bị OEM, cụm điều khiển nhỏ gọn.
- Hệ thống điều khiển gas, công nghệ hàn và khí kỹ thuật.
- Ứng dụng cần van nhỏ, phản hồi nhanh, lắp đặt linh hoạt.
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 phù hợp với các dự án cần van mini bền, gọn, dễ tích hợp và có nhiều tùy chọn điện áp.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 2/2 Burkert Type 0200?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 là van điện từ pít tông tác động trực tiếp, thường đóng theo chức năng mạch A. Cấu tạo đơn giản giúp van phản hồi nhanh và phù hợp cho các hệ thống lưu lượng nhỏ.
Cấu tạo của Van piston 2/2 Burkert Type 0200
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau hoặc thép không gỉ.
- Bộ phận bên trong: inox 1.4105, 1.4571.
- Pít tông/lõi từ: đóng mở trực tiếp dòng môi chất.
- Lò xo hồi: giữ van ở trạng thái thường đóng khi chưa cấp điện.
- Seal: NBR hoặc FPM tùy môi chất và nhiệt độ.
- Cuộn coil epoxy: hỗ trợ tản nhiệt tốt, phù hợp vận hành liên tục.
- Kết nối cổng: G 1/8 hoặc M5.
- Kết nối điện: cáp tiêu chuẩn, cáp đúc hoặc dây rời theo yêu cầu.
Thiết kế nhỏ gọn giúp Van piston 2/2 Burkert Type 0200 dễ lắp trong máy móc, cụm khí nén, thiết bị đo và các không gian kỹ thuật hạn chế.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 2/2 Burkert Type 0200
Khi chưa cấp điện, lò xo ép pít tông xuống vị trí đóng, ngăn dòng môi chất đi qua. Đây là trạng thái thường đóng của van.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ hút phần ứng ngược lại với lực lò xo. Pít tông được nâng lên, cửa van mở và môi chất đi qua.
Khi ngắt điện, lực từ mất đi và lò xo đưa pít tông trở về vị trí đóng. Van ngắt dòng nhanh, giúp hệ thống vận hành an toàn và ổn định.
Thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 0200
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 0200 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, điện áp, áp suất, môi chất và kiểu kết nối trước khi chọn mã đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 0200 |
| Loại van | Van điện từ pít tông mini, tác động trực tiếp |
| Chức năng mạch | A, 2/2 way, thường đóng |
| Orifice | DN1.2, DN1.6, DN2.0, DN2.4 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau hoặc thép không gỉ |
| Vật liệu bộ phận bên trong | Inox 1.4105, 1.4571 |
| Vật liệu seal | NBR, FPM |
| Môi chất với NBR | Khí nén, gas trung tính, nước, dầu thủy lực |
| Môi chất với FPM | Khí nóng, oxy, dung dịch phù hợp, dầu nóng, dầu có phụ gia |
| Ứng dụng chân không | Phù hợp chân không |
| Nhiệt độ môi chất với NBR | -10°C đến +90°C |
| Nhiệt độ môi chất với FPM | -10°C đến +100°C |
| Độ nhớt tối đa | Khoảng 21 mm²/s |
| Kv nước DN1.2 | 0.045 m³/h |
| Kv nước DN1.6 | 0.06 m³/h |
| Kv nước DN2.0 | 0.11 m³/h |
| Kv nước DN2.4 | 0.13 m³/h |
| QNn khí DN1.2 | 48 l/min |
| QNn khí DN1.6 | 65 l/min |
| QNn khí DN2.0 | 120 l/min |
| QNn khí DN2.4 | 140 l/min |
| Dải áp suất DN1.2 | AC: 0-21 bar; DC: 0-12 bar |
| Dải áp suất DN1.6 | AC: 0-12 bar; DC: 0-6 bar |
| Dải áp suất DN2.0 | AC: 0-8 bar; DC: 0-4.5 bar |
| Dải áp suất DN2.4 | AC: 0-6 bar; DC: 0-3 bar |
| Điện áp AC | 24 V, 230 V, 240 V / 50 Hz |
| Điện áp DC | 12 V DC, 24 V DC |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Công suất AC | Khởi động 9 VA, duy trì 6 VA / 4 W |
| Công suất DC | 4 W |
| Phiên bản công suất thấp | 2 W theo tùy chọn |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Tần suất đóng mở | Khoảng 1000 chu kỳ/phút |
| Thời gian mở | 5-18 ms |
| Thời gian đóng | Khoảng 8 ms |
| Kết nối cổng | G 1/8, M5 |
| Kết nối điện | Cáp tiêu chuẩn, cáp đúc hoặc dây rời theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ | IP65 với plug Type 1051 hoặc cable |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị coil hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, phản hồi nhanh, dùng được cho khí, nước, dầu và chân không |
Vì sao nên mua Van piston 2/2 Burkert Type 0200 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng DN, áp suất, điện áp, vật liệu thân, vật liệu seal và kiểu kết nối. GL hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế để chọn đúng mã, đúng ứng dụng và tối ưu chi phí mua hàng.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo danh mục vật tư và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, đơn vị OEM, phòng lab, nhà thầu và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Tư vấn chọn đúng DN: Hỗ trợ chọn DN1.2, DN1.6, DN2.0 hoặc DN2.4 theo lưu lượng và áp suất thực tế.
- Hỗ trợ chọn đúng vật liệu: Tư vấn thân đồng thau/inox và seal NBR/FPM theo môi chất, nhiệt độ và yêu cầu lắp đặt.
- Phù hợp thiết bị nhỏ gọn: Hỗ trợ các ứng dụng máy móc, khí nén, đo lường, định lượng và phòng thí nghiệm.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ kiểm tra thông số, báo giá và đề xuất mã phù hợp với tiến độ dự án.
- Tối ưu chi phí vận hành: Có thể tư vấn phiên bản công suất thấp khi hệ thống cần tiết kiệm điện.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 2/2 Burkert Type 0200 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 2/2 Burkert Type 0200 phù hợp dùng cho môi chất nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 phù hợp với khí nén, nước, dầu thủy lực, gas trung tính và chân không kỹ thuật. Nếu dùng cho khí nóng, oxy hoặc dầu nóng, người dùng nên chọn seal FPM phù hợp.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 0200 có những kích thước DN nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 có các kích thước DN1.2, DN1.6, DN2.0 và DN2.4. Dải DN nhỏ này phù hợp cho hệ thống điều khiển khí, định lượng, thiết bị đo và các cụm máy cần lưu lượng thấp.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 0200 có dùng được cho chân không không?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 có thể dùng cho ứng dụng chân không theo thông tin kỹ thuật của dòng van. Khi chọn mã, khách hàng nên cung cấp mức chân không, môi chất và kiểu kết nối để được tư vấn chính xác hơn.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 0200 nên chọn seal NBR hay FPM?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 dùng seal NBR cho khí nén, nước, dầu thủy lực và môi chất trung tính thông dụng. Seal FPM phù hợp hơn cho khí nóng, oxy, dầu nóng hoặc dầu có phụ gia nhờ khả năng chịu nhiệt và tương thích môi chất tốt hơn.
5. Van piston 2/2 Burkert Type 0200 có thời gian đóng mở nhanh không?
Van piston 2/2 Burkert Type 0200 có thời gian mở khoảng 5-18 ms và thời gian đóng khoảng 8 ms. Tốc độ này phù hợp cho các ứng dụng cần phản hồi nhanh như điều khiển khí, định lượng, chiết rót và thiết bị đo lường.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.