Van màng 2/2 Burkert Type 6213 là dòng van điện từ màng trợ lực servo được thiết kế cho các hệ thống cần lưu lượng cao, đóng mở ổn định và vận hành bền bỉ. Sản phẩm có nhiều tùy chọn vật liệu thân van, vật liệu màng và điện áp coil, phù hợp cho nước, chất lỏng trung tính, khí và một số ứng dụng chân không tùy phiên bản. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng giảm tiếng ồn và tùy chọn cuộn coil tiết kiệm năng lượng, đây là lựa chọn phù hợp cho nhà máy, dây chuyền sản xuất và các dự án công nghiệp cần giải pháp van Burkert chất lượng cao.
Ứng dụng của Van màng 2/2 Burkert Type 6213?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần điều khiển đóng/mở dòng lưu chất tự động bằng điện. Nhờ thiết kế màng trợ lực servo và dải kích thước đến DN40, sản phẩm đáp ứng tốt cho nhiều hệ thống công nghiệp có yêu cầu lưu lượng ổn định.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống cấp nước, xử lý nước và phân phối nước trong nhà máy.
- Hệ thống nước nóng, nước lạnh, nước kỹ thuật trong dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống điều khiển chất lỏng trung tính không ăn mòn vật liệu thân và gioăng.
- Ứng dụng khí và chân không khi chọn phiên bản đặc biệt HP00 phù hợp.
- Hệ thống máy móc tự động, thiết bị OEM và dây chuyền đóng gói.
- Hệ thống HVAC, làm mát, gia nhiệt và tuần hoàn chất lỏng.
- Các cụm skid, trạm cấp nước, cụm van điều khiển trong dự án công nghiệp.
- Ứng dụng cần lưu lượng cao nhưng vẫn ưu tiên thiết kế van nhỏ gọn.
- Hệ thống yêu cầu giảm tiếng ồn khi đóng/mở nhờ thiết kế giảm chấn.
Đối với các dự án cần số lượng lớn, Van màng 2/2 Burkert Type 6213 là lựa chọn đáng cân nhắc vì có nhiều tùy chọn cổng kết nối, vật liệu seal và điện áp vận hành. Điều này giúp kỹ sư dễ dàng chọn đúng mã theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn lắp đặt thực tế.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van màng 2/2 Burkert Type 6213?
Để chọn đúng Van màng 2/2 Burkert Type 6213, người dùng cần hiểu rõ cấu tạo chính và nguyên lý vận hành của van. Đây là dòng van màng trợ lực servo, vì vậy van cần áp suất chênh lệch tối thiểu để mở hoàn toàn ở phiên bản tiêu chuẩn.
Cấu tạo của Van màng 2/2 Burkert Type 6213
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van: có tùy chọn bằng đồng thau, inox 1.4408, hợp kim đồng hoặc đồng thau chống ăn mòn tùy thị trường và ứng dụng.
- Màng van: có các vật liệu NBR, FKM hoặc EPDM để phù hợp với từng loại môi chất và dải nhiệt độ làm việc.
- Cuộn coil điện từ: có tùy chọn polyamide hoặc epoxy, cấp cách điện class H, hỗ trợ vận hành liên tục 100%.
- Lõi van và cụm điện từ: tạo lực đóng/mở pilot để điều khiển áp suất phía trên màng van.
- Lò xo hỗ trợ màng: giúp hỗ trợ quá trình mở van, đặc biệt hữu ích trong điều kiện áp suất chênh lệch thấp.
- Cổng kết nối: có nhiều chuẩn ren như G, NPT và Rc, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
- Phích cắm điện: sử dụng chuẩn DIN EN 175301-803 form A, tương thích với cable plug Type 2518 hoặc Type 2509.
Thiết kế tổng thể của van hướng đến khả năng vận hành ổn định, lưu lượng cao và giảm tiếng ồn khi đóng/mở. Với tùy chọn coil tích hợp công nghệ Kick-and-Drop, sản phẩm còn giúp giảm tiêu thụ điện năng trong quá trình vận hành.
Nguyên lý hoạt động của Van màng 2/2 Burkert Type 6213
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 là van điện từ 2 cửa 2 vị trí, chức năng mạch A, tức là thường đóng. Khi chưa cấp điện, van ở trạng thái đóng và ngăn dòng lưu chất đi qua.
Khi cấp điện cho cuộn coil, lực từ được tạo ra để mở lỗ pilot, làm thay đổi áp suất phía trên màng van. Nhờ áp suất chênh lệch và cơ cấu lò xo hỗ trợ, màng van được nâng lên, cho phép lưu chất đi qua thân van.
Ở phiên bản tiêu chuẩn, van cần có áp suất chênh lệch tối thiểu để mở hoàn toàn. Đối với ứng dụng khí hoặc chân không, người dùng nên chọn phiên bản HP00 vì phiên bản này có thể mở van mà không cần áp suất chênh lệch.
Khi ngắt điện, lực từ mất đi, lỗ pilot đóng lại và áp suất phía trên màng tăng lên. Màng van trở về vị trí đóng, giúp ngắt dòng lưu chất một cách an toàn và ổn định.
Thông số kỹ thuật Van màng 2/2 Burkert Type 6213
Thông số kỹ thuật Van màng 2/2 Burkert Type 6213 dưới đây giúp người dùng đối chiếu nhanh các yếu tố quan trọng như vật liệu, kích thước danh nghĩa, điện áp, nhiệt độ môi chất, kết nối và điều kiện lắp đặt. Khi đặt hàng cho dự án, nên kiểm tra kỹ môi chất, áp suất làm việc, điện áp cấp, kiểu ren và vật liệu seal để chọn đúng mã sản phẩm.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van màng 2/2 Burkert Type 6213 |
| Dòng van | Van điện từ màng trợ lực servo |
| Chức năng mạch | A, thường đóng |
| Đường kính danh nghĩa | Bản tiêu chuẩn: DN10 đến DN40 |
| Phiên bản HP00 | DN13 đến DN20 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau theo DIN EN 50930-6, inox 1.4408, hợp kim đồng |
| Vật liệu thân tùy chọn | Đồng thau chống ăn mòn cho một số thị trường |
| Vật liệu seal | NBR, FKM, EPDM |
| Vật liệu coil | Polyamide hoặc epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H đối với coil epoxy |
| Bộ phận bên trong thân đồng thau | Đồng thau, inox và PPS |
| Bộ phận bên trong thân inox | Inox và PPS |
| Bộ phận bên trong thân hợp kim đồng | Inox và PPS, ren ngoài DN10 đến DN20 |
| Môi chất sử dụng | Môi chất không ăn mòn vật liệu thân van và vật liệu làm kín |
| Nhiệt độ môi chất với NBR | -10°C đến +80°C |
| Nhiệt độ môi chất với FKM | 0°C đến +90°C với coil polyamide; 0°C đến +120°C với coil epoxy |
| Nhiệt độ môi chất với EPDM | -30°C đến +90°C với coil polyamide; -30°C đến +100°C với coil epoxy |
| EPDM có chứng nhận nước uống UBA | Dùng cho nước nóng và nước lạnh đến +60°C |
| Độ nhớt môi chất | Tối đa 21 mm²/s |
| Điện áp vận hành tiêu chuẩn | 24 V DC, 24 V 50 Hz, 230 V 50 Hz, 110 V 50 Hz, 120 V 60 Hz |
| Điện áp vận hành phiên bản HP00 | 24 V DC, 24 V 50/60 Hz, 230 V 50/60 Hz |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Coil KD | Tối đa 6 chu kỳ đóng/mở mỗi phút |
| Thời gian mở DN10 đến DN13 | 10 đến 100 ms |
| Thời gian đóng DN10 đến DN13 | 100 đến 200 ms |
| Thời gian mở DN20 | 200 đến 300 ms |
| Thời gian đóng DN20 | 400 đến 700 ms |
| Thời gian mở DN25 đến DN40 | 300 đến 400 ms |
| Thời gian đóng DN25 đến DN40 | 800 đến 1400 ms |
| Kết nối điện | Plug contacts DIN EN 175301-803 form A |
| Cable plug tương thích | Type 2518 hoặc Type 2509 |
| Kết nối ren G | G ¼, G ⅜, G ½, G ¾, G 1, G 1¼, G 1½, G 2 |
| Kết nối ren NPT | NPT ¼, NPT ⅜, NPT ½, NPT ¾, NPT 1, NPT 1¼, NPT 1½, NPT 2 |
| Kết nối ren Rc | Rc ⅜, Rc ½, Rc ¾, Rc 1, Rc 1¼ |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug Type 2518, IP67 theo yêu cầu |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường bản tiêu chuẩn | Tối đa +55°C |
| Tùy chọn coil tiết kiệm năng lượng | Công nghệ cuộn dây kép Kick-and-Drop |
| Ưu điểm thiết kế | Lưu lượng cao, thân nhỏ gọn, giảm tiếng ồn, hỗ trợ mở khi áp suất chênh lệch thấp |
Vì sao nên mua Van màng 2/2 Burkert Type 6213 tại GL?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 là sản phẩm thường được sử dụng trong các dự án công nghiệp, vì vậy khách hàng không chỉ cần đúng mã hàng mà còn cần báo giá tốt, thời gian phản hồi nhanh và tư vấn kỹ thuật chính xác. GL hỗ trợ khách hàng chọn sản phẩm theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, điện áp coil, vật liệu seal và kiểu kết nối đường ống.
- Báo giá cạnh tranh cho dự án: GL hỗ trợ báo giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo gói thiết bị hoặc nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Khách hàng dự án, nhà thầu, xưởng sản xuất và đơn vị tích hợp hệ thống có thể nhận chính sách giá phù hợp theo từng nhu cầu.
- Tư vấn chọn đúng mã: Đội ngũ GL hỗ trợ kiểm tra các thông số quan trọng như DN, điện áp, vật liệu màng, thân van, kiểu ren và điều kiện môi chất.
- Hỗ trợ hàng chính hãng: Sản phẩm được tư vấn theo đúng nhu cầu sử dụng, hạn chế rủi ro chọn sai mã gây chậm tiến độ lắp đặt.
- Phù hợp nhu cầu kỹ thuật của nhà máy: GL tập trung vào thiết bị công nghiệp nên có kinh nghiệm hỗ trợ các hệ thống nước, khí, hơi, xử lý nước và dây chuyền tự động.
- Hỗ trợ dự án cần tiến độ: GL tiếp nhận yêu cầu báo giá nhanh, hỗ trợ thông tin kỹ thuật và đề xuất phương án phù hợp cho từng hạng mục.
- Tối ưu chi phí đầu tư: Với các dự án cần nhiều van điện từ, GL có thể hỗ trợ phương án mua hàng giúp cân đối giữa chất lượng, độ bền và ngân sách.
- Dễ dàng liên hệ và đặt hàng: Khách hàng chỉ cần cung cấp môi chất, áp suất, nhiệt độ, điện áp, kích thước ren và số lượng để GL tư vấn cấu hình phù hợp.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để nhận báo giá Van màng 2/2 Burkert Type 6213 chính hãng, chiết khấu cao cho dự án và tư vấn chọn mã phù hợp với hệ thống của bạn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có phù hợp dùng cho nước không?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 phù hợp dùng cho nước và các chất lỏng không ăn mòn vật liệu thân van, vật liệu màng. Khi dùng cho nước nóng, nước lạnh hoặc nước uống, người dùng nên chọn đúng vật liệu seal và kiểm tra yêu cầu chứng nhận của hệ thống.
2. Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có cần áp suất chênh lệch để hoạt động không?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 bản tiêu chuẩn cần áp suất chênh lệch tối thiểu để mở hoàn toàn vì đây là van màng trợ lực servo. Nếu hệ thống khí hoặc chân không không có áp suất chênh lệch, người dùng nên chọn phiên bản HP00 phù hợp hơn.
3. Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có những vật liệu màng nào?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có các tùy chọn vật liệu màng gồm NBR, FKM và EPDM. Mỗi loại vật liệu phù hợp với môi chất và dải nhiệt độ khác nhau, vì vậy người dùng cần chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
4. Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có thể lắp đặt theo hướng nào?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có thể lắp đặt theo nhiều hướng khác nhau tùy thiết kế đường ống. Tuy nhiên, nhà sản xuất khuyến nghị nên lắp actuator hướng lên trên để hỗ trợ van vận hành ổn định và tăng độ bền sử dụng.
5. Van màng 2/2 Burkert Type 6213 nên chọn điện áp coil nào?
Van màng 2/2 Burkert Type 6213 có nhiều tùy chọn điện áp như 24 V DC, 24 V AC, 110 V AC, 120 V AC và 230 V AC tùy phiên bản. Người dùng nên chọn điện áp coil theo nguồn điều khiển thực tế của tủ điện, PLC hoặc hệ thống điều khiển hiện có.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.