Van piston 2/2 Burkert Type 0201 là dòng van điện từ mini tác động trực tiếp, thường đóng, phù hợp cho các hệ thống cần đóng/mở nhanh và kiểm soát lưu lượng nhỏ. Sản phẩm có thiết kế sub-base, dễ lắp trên manifold từ 1 đến 12 van, giúp tiết kiệm không gian trong máy móc và cụm điều khiển. Với thân đồng thau hoặc inox, seal NBR/FPM và khả năng dùng cho khí nén, nước, dầu thủy lực, chân không, đây là dòng van Burkert phù hợp cho thiết bị OEM, phòng thí nghiệm và hệ thống đo lường.
Ứng dụng của Van piston 2/2 Burkert Type 0201?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 phù hợp cho các hệ thống cần van nhỏ gọn, phản hồi nhanh và có thể lắp theo cụm nhiều van trên manifold.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén và điều khiển khí.
- Hệ thống nước, dầu thủy lực và chất lỏng trung tính.
- Ứng dụng chân không kỹ thuật.
- Hệ thống đóng/ngắt, định lượng, chiết rót và thông khí.
- Thiết bị đo lường, phòng thí nghiệm và thiết bị phân tích.
- Máy công nghiệp, máy tự động và thiết bị OEM.
- Hệ thống điều khiển gas, công nghệ hàn và khí kỹ thuật.
- Cụm manifold cần nhiều van nhỏ lắp gọn trong cùng một hệ thống.
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 đặc biệt phù hợp với các dự án cần tối ưu không gian lắp đặt, phản hồi nhanh và dễ mở rộng số lượng van.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 2/2 Burkert Type 0201?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 là van điện từ pít tông tác động trực tiếp. Van không cần cơ cấu trợ lực servo, giúp đóng mở nhanh và phù hợp cho các ứng dụng lưu lượng nhỏ.
Cấu tạo của Van piston 2/2 Burkert Type 0201
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau hoặc thép không gỉ tùy phiên bản.
- Seat/thân tiếp xúc môi chất: đồng thau hoặc inox.
- Bộ phận bên trong: inox 1.4105, 1.4571.
- Pít tông/lõi từ: đóng mở trực tiếp dòng môi chất.
- Lò xo hồi: giữ van ở trạng thái thường đóng khi chưa cấp điện.
- Seal: NBR hoặc FPM tùy môi chất và nhiệt độ.
- Cuộn coil epoxy: tản nhiệt tốt, hỗ trợ vận hành ổn định.
- Kiểu lắp: sub-base, phù hợp lắp trên manifold nhiều van.
- Kết nối điện: plug connection tiêu chuẩn, cáp đúc hoặc flying leads theo yêu cầu.
Thiết kế sub-base giúp Van piston 2/2 Burkert Type 0201 dễ lắp thành cụm 1-12 van, có chung đường cấp áp và từng cửa ra riêng cho mỗi van.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 2/2 Burkert Type 0201
Ở trạng thái chưa cấp điện, van đóng nhờ lực lò xo. Dòng môi chất bị chặn lại, phù hợp với các hệ thống cần trạng thái an toàn là đóng khi mất điện.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ hút phần ứng ngược lại với lực lò xo. Pít tông được nâng lên, cửa van mở và môi chất đi qua.
Khi ngắt điện, lực từ mất đi và lò xo đưa pít tông trở về vị trí đóng. Van ngắt dòng nhanh, giúp hệ thống điều khiển lưu lượng nhỏ hoạt động ổn định và chính xác.
Thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 0201
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 0201 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh kích thước, lưu lượng, áp suất, vật liệu, điện áp và kiểu lắp trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 0201 |
| Loại van | Van điện từ pít tông mini, tác động trực tiếp |
| Phiên bản | 2/2 chiều |
| Chức năng mạch | A, thường đóng |
| Kiểu lắp | Sub-base, lắp manifold |
| Orifice | DN1.2, DN1.6, DN2.0, DN2.4 tùy phiên bản |
| Vật liệu thân van | Đồng thau hoặc thép không gỉ |
| Vật liệu bên trong | Inox 1.4105, 1.4571 |
| Vật liệu seal | NBR, FPM |
| Môi chất với NBR | Khí nén, gas trung tính, nước, dầu thủy lực |
| Môi chất với FPM | Khí nóng, oxy, dung dịch phù hợp, dầu nóng, dầu có phụ gia |
| Ứng dụng chân không | Phù hợp chân không kỹ thuật |
| Nhiệt độ môi chất với NBR | -10°C đến +90°C |
| Nhiệt độ môi chất với FPM | -10°C đến +100°C |
| Độ nhớt tối đa | Khoảng 21 mm²/s |
| Kv nước DN1.2 | 0.045 m³/h |
| Kv nước DN1.6 | 0.06 m³/h |
| Kv nước DN2.0 | 0.11 m³/h |
| Kv nước DN2.4 | 0.13 m³/h |
| QNn khí DN1.2 | 48 l/min |
| QNn khí DN1.6 | 65 l/min |
| QNn khí DN2.0 | 120 l/min |
| QNn khí DN2.4 | 140 l/min |
| Dải áp suất DN1.2 | AC: 0-21 bar; DC: 0-12 bar |
| Dải áp suất DN1.6 | AC: 0-12 bar; DC: 0-6 bar |
| Dải áp suất DN2.0 | AC: 0-8 bar; DC: 0-4.5 bar; bản 2W DC: 0-0.8 bar |
| Dải áp suất DN2.4 | AC: 0-6 bar; DC: 0-3 bar |
| Điện áp AC | 24 V, 230 V, 240 V / 50 Hz |
| Điện áp DC | 12 V DC, 24 V DC |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Công suất AC | Khởi động 9 VA, duy trì 6 VA / 4 W |
| Công suất DC | 4 W hoặc 2 W tùy phiên bản |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục, cần giảm duty khi lắp manifold hoặc dùng bản 2W |
| Tần suất đóng mở | Khoảng 1000 chu kỳ/phút |
| Thời gian mở | 5-18 ms |
| Thời gian đóng | Khoảng 8 ms |
| Kết nối cổng | Sub-base |
| Manifold | Hỗ trợ manifold từ 1 đến 12 van |
| Kết nối điện | Plug connection không kèm cable plug, cáp đúc hoặc flying leads theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ | IP65 với plug hoặc cable phù hợp |
| Trọng lượng | Khoảng 0.09 kg |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị coil hướng lên trên |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, phản hồi nhanh, lắp cụm manifold, dùng được cho khí, nước, dầu và chân không |
Vì sao nên mua Van piston 2/2 Burkert Type 0201 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng DN, áp suất, điện áp, vật liệu thân, vật liệu seal và số lượng van trên manifold. GL hỗ trợ kiểm tra thông số thực tế để chọn đúng mã, tránh sai cấu hình khi lắp trong cụm máy hoặc hệ thống tự động.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo danh mục vật tư và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, phòng lab, đơn vị OEM, nhà thầu và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Tư vấn chọn đúng DN: Hỗ trợ chọn DN1.2, DN1.6, DN2.0 hoặc DN2.4 theo lưu lượng, áp suất và môi chất.
- Hỗ trợ cấu hình manifold: Tư vấn số lượng van, kiểu đế, đường cấp áp chung và cửa ra riêng theo cụm máy.
- Tư vấn đúng vật liệu: Hỗ trợ chọn thân đồng thau/inox và seal NBR/FPM theo nhiệt độ, môi chất và yêu cầu vận hành.
- Phù hợp máy móc nhỏ gọn: Dễ tích hợp trong thiết bị đo, máy phân tích, cụm khí nén, định lượng và chiết rót.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ kiểm tra thông số, báo giá và đề xuất mã phù hợp với tiến độ dự án.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 2/2 Burkert Type 0201 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 2/2 Burkert Type 0201 là van thường đóng hay thường mở?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 là van thường đóng theo chức năng mạch A. Khi chưa cấp điện, van đóng bằng lực lò xo và chỉ mở khi coil được cấp điện.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 0201 dùng được cho môi chất nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 dùng được cho khí nén, nước, dầu thủy lực, gas trung tính và chân không kỹ thuật. Nếu dùng cho khí nóng, oxy hoặc dầu nóng, người dùng nên chọn seal FPM phù hợp.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 0201 có lắp được trên manifold không?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 được thiết kế kiểu sub-base nên có thể lắp trên manifold từ 1 đến 12 van. Kiểu lắp này giúp tiết kiệm không gian và phù hợp cho máy móc hoặc cụm điều khiển nhiều nhánh.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 0201 có thời gian đóng mở nhanh không?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 có thời gian mở khoảng 5-18 ms và thời gian đóng khoảng 8 ms. Tốc độ này phù hợp cho các ứng dụng cần phản hồi nhanh như điều khiển khí, định lượng, chiết rót và thiết bị đo.
5. Van piston 2/2 Burkert Type 0201 nên chọn seal NBR hay FPM?
Van piston 2/2 Burkert Type 0201 nên dùng seal NBR cho khí nén, nước, dầu thủy lực và môi chất trung tính thông dụng. Seal FPM phù hợp hơn cho khí nóng, oxy, dầu nóng hoặc dầu có phụ gia nhờ khả năng chịu nhiệt tốt hơn.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.