Van piston 2/2 Burkert Type 0255 là dòng van điện từ pít tông tác động trực tiếp, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt, chịu áp và đóng mở ổn định. Sản phẩm có kích thước DN1-DN6, thân đồng thau hoặc inox, kết nối ren thông dụng và nhiều tùy chọn vật liệu làm kín như FKM, PTFE hoặc inox. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống khí nóng, dầu nóng, nước, hơi, dung môi và các dây chuyền công nghiệp cần một dòng van Burkert nhỏ gọn nhưng bền bỉ.
Ứng dụng của Van piston 2/2 Burkert Type 0255?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 phù hợp cho các hệ thống cần van điện từ tác động trực tiếp, chịu được môi chất có nhiệt độ cao và điều kiện làm việc khắt khe.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nóng, dầu nóng và dầu có phụ gia.
- Hệ thống nước, hơi và chất lỏng công nghiệp.
- Ứng dụng với nhiên liệu, cồn, dung môi hữu cơ.
- Hệ thống thủy lực, vật liệu thủy lực và dầu kỹ thuật.
- Hệ thống khí thải hoặc môi chất nhiệt độ cao.
- Máy công nghiệp, thiết bị gia nhiệt, thiết bị OEM.
- Hệ thống cần van nhỏ gọn, DN1-DN6, đóng mở nhanh.
- Ứng dụng cần thân đồng thau hoặc inox với kết nối ren chắc chắn.
Với khả năng làm việc đến +180°C khi dùng PTFE và lên đến +210°C với phiên bản inox theo yêu cầu, Van piston 2/2 Burkert Type 0255 rất phù hợp cho các dự án có yêu cầu nhiệt độ cao.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 2/2 Burkert Type 0255?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 sử dụng cơ cấu pít tông tác động trực tiếp. Thiết kế này giúp van đóng mở bằng lực điện từ, phản hồi nhanh và phù hợp cho các hệ thống lưu lượng nhỏ.
Cấu tạo của Van piston 2/2 Burkert Type 0255
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau với seat inox 1.4305 hoặc thân inox 1.4581.
- Pít tông/lõi van: đóng mở trực tiếp dòng môi chất.
- Vật liệu làm kín: FKM, PTFE, inox hoặc vật liệu khác theo yêu cầu.
- Cuộn coil: epoxy, cấp cách điện class H.
- Hệ thống van điện từ đẩy: hỗ trợ đóng mở ổn định.
- Kết nối điện: DIN EN 175301-803 form A, dùng với cable plug Type 2518.
- Kết nối cổng: G ¼, G ⅜, G ½ hoặc NPT theo yêu cầu.
Thiết kế nhỏ gọn giúp van dễ lắp vào máy móc, cụm thiết bị hoặc tủ hệ thống có không gian hạn chế. Tùy môi chất và nhiệt độ, người dùng có thể chọn FKM, PTFE hoặc inox để tối ưu độ bền.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 2/2 Burkert Type 0255
Ở trạng thái chưa cấp điện, van ở trạng thái thường đóng theo chức năng mạch A. Pít tông giữ kín cửa van, ngăn dòng môi chất đi qua.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ hút lõi van và nâng pít tông lên. Đường lưu chất được mở, cho phép môi chất đi qua van.
Khi ngắt điện, lực từ mất đi và cơ cấu hồi đưa pít tông về vị trí đóng. Van ngắt dòng nhanh, giúp hệ thống vận hành an toàn và ổn định.
Thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 0255
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 0255 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh vật liệu, DN, điện áp, nhiệt độ môi chất và kiểu kết nối trước khi chọn mã đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 0255 |
| Loại van | Van điện từ pít tông tác động trực tiếp |
| Chức năng mạch | A, thường đóng |
| Orifice | DN1.0 đến DN6.0 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau với seat inox 1.4305, thân inox 1.4581 |
| Vật liệu làm kín | FKM, PTFE, inox |
| Vật liệu làm kín khác | Theo yêu cầu |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Thời gian mở AC | 10 đến 20 ms |
| Thời gian đóng AC | 20 đến 30 ms |
| Thời gian mở DC | 20 đến 80 ms |
| Thời gian đóng DC | 20 đến 30 ms |
| Điện áp vận hành | 24 V DC, 24 V 50 Hz, 110 V 50 Hz, 230 V 50 Hz |
| Điện áp khác | Theo yêu cầu |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Môi chất với FKM | Khí nóng, dầu nóng, dầu có phụ gia, dung dịch phù hợp |
| Môi chất với PTFE | Nước, hơi, nhiên liệu, vật liệu thủy lực, cồn, dung môi hữu cơ, khí thải |
| Nhiệt độ môi chất với FKM | -10°C đến +130°C |
| Nhiệt độ môi chất với PTFE | -40°C đến +180°C |
| Nhiệt độ với seal inox | Lên đến +210°C theo yêu cầu |
| Độ nhớt tối đa | 21 mm²/s, tương đương 21 cSt |
| Kết nối điện | DIN EN 175301-803 form A |
| Cable plug tương thích | Type 2518, cung cấp tiêu chuẩn |
| Kết nối cổng | G ¼, G ⅜, G ½ |
| Kết nối NPT | Theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ bản tiêu chuẩn | IP65 với cable plug |
| Cấp bảo vệ bản nhiệt độ cao | IP50 khi không dùng cable plug |
| Chứng nhận khu vực | North America USA/Canada tùy phiên bản |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C; bản đặc biệt đến +210°C theo yêu cầu |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, chịu nhiệt cao, chịu áp tốt, thân đồng thau/inox |
Vì sao nên mua Van piston 2/2 Burkert Type 0255 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket, khách hàng cần xác định đúng DN, vật liệu thân, vật liệu làm kín, điện áp, nhiệt độ môi chất và kiểu ren kết nối. GL hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế để khách hàng chọn đúng mã, hạn chế sai cấu hình khi lắp đặt.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo hạng mục và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị OEM và đơn vị tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng vật liệu seal: Hỗ trợ chọn FKM, PTFE hoặc inox theo nhiệt độ, môi chất và điều kiện vận hành.
- Hỗ trợ chọn thân van phù hợp: Tư vấn thân đồng thau hoặc inox theo yêu cầu môi trường lắp đặt.
- Phù hợp ứng dụng nhiệt độ cao: Hỗ trợ chọn phiên bản dùng cho khí nóng, dầu nóng, hơi, dung môi hoặc môi chất đặc thù.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ kiểm tra thông số, báo giá và đề xuất cấu hình phù hợp với tiến độ dự án.
- Tối ưu chi phí mua hàng: Khách hàng được hỗ trợ cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và thời gian giao hàng.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 2/2 Burkert Type 0255 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 2/2 Burkert Type 0255 phù hợp dùng cho môi chất nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 phù hợp cho khí nóng, dầu nóng, nước, hơi, nhiên liệu, cồn, dung môi hữu cơ, vật liệu thủy lực và khí thải tùy vật liệu làm kín. Người dùng nên cung cấp rõ môi chất, nhiệt độ và áp suất để chọn đúng phiên bản FKM, PTFE hoặc inox.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 0255 có chịu được nhiệt độ cao không?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 có thể chịu nhiệt đến +130°C với FKM và đến +180°C với PTFE. Với phiên bản dùng vật liệu inox, van có thể đáp ứng đến +210°C theo yêu cầu.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 0255 có những kích thước DN nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 có dải orifice từ DN1.0 đến DN6.0. Dải kích thước này phù hợp cho các hệ thống lưu lượng nhỏ, máy công nghiệp và ứng dụng cần kiểm soát dòng chính xác.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 0255 nên chọn thân đồng thau hay thân inox?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 thân đồng thau phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. Thân inox 1.4581 nên được ưu tiên khi hệ thống yêu cầu độ bền cao hơn, môi trường sạch hơn hoặc khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
5. Van piston 2/2 Burkert Type 0255 có thể dùng điện áp nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 0255 hỗ trợ các điện áp phổ biến như 24 V DC, 24 V 50 Hz, 110 V 50 Hz và 230 V 50 Hz. Nếu hệ thống dùng điện áp khác, khách hàng có thể yêu cầu GL kiểm tra phiên bản phù hợp trước khi đặt hàng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.