Van piston 2/2 Burkert Type 6013 là dòng van điện từ tác động trực tiếp, phù hợp cho các hệ thống cần đóng/mở nhanh, thiết kế nhỏ gọn và độ kín cao. Van có đường kính DN2.0 đến DN6.0, thân đồng thau hoặc inox, nhiều tùy chọn vật liệu làm kín và phiên bản tiết kiệm năng lượng Kick and Drop. Đây là lựa chọn phù hợp cho khí nén, nước, dầu thủy lực, chân không kỹ thuật và các cụm van cần bố trí tiết kiệm không gian.
Ứng dụng của Van piston 2/2 Burkert Type 6013?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 phù hợp cho các hệ thống cần van điện từ nhỏ gọn, phản hồi nhanh và hoạt động ổn định với nhiều loại môi chất trung tính.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén trong nhà máy.
- Hệ thống nước kỹ thuật và chất lỏng trung tính.
- Hệ thống dầu thủy lực, dầu bôi trơn phù hợp vật liệu seal.
- Ứng dụng chân không kỹ thuật.
- Máy phân tích, thiết bị đo và hệ thống analytical.
- Máy đóng gói, máy tự động, thiết bị OEM.
- Cụm van manifold cần tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Hệ thống yêu cầu van tác động trực tiếp, không phụ thuộc áp suất chênh lệch lớn.
Với thiết kế nhỏ gọn và nhiều tùy chọn vật liệu, Van piston 2/2 Burkert Type 6013 đáp ứng tốt cho cả ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn và các cụm thiết bị cần độ chính xác cao.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 2/2 Burkert Type 6013?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 là van điện từ piston tác động trực tiếp. Thiết kế này giúp van đóng/mở bằng lực từ của coil, phù hợp cho các hệ thống lưu lượng nhỏ đến trung bình.
Cấu tạo của Van piston 2/2 Burkert Type 6013
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau hoặc inox 1.4305/303.
- Piston/nút chặn: đóng vai trò đóng mở trực tiếp dòng lưu chất.
- Ống dẫn lõi: được hàn với nút chặn để tăng khả năng chịu áp và độ kín.
- Vật liệu làm kín: FKM, PTFE/Graphite hoặc EPDM theo yêu cầu.
- Cuộn coil: polyamide hoặc epoxy, có tùy chọn Kick and Drop.
- Hệ thống coil bắt vít: giúp chống rung và tăng độ chắc chắn khi vận hành.
- Cổng kết nối: G, NPT hoặc kết nối manifold SFB.
- Phiên bản đặc biệt: có tùy chọn chống cháy nổ ATEX/IECEx.
Biến thể mặt bích đặc trưng Bürkert SFB giúp bố trí nhiều van trên cùng một cụm manifold, tiết kiệm không gian và thuận tiện cho tủ điều khiển hoặc máy OEM.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 2/2 Burkert Type 6013
Ở trạng thái thường đóng, van giữ kín đường lưu chất. Khi cấp điện cho coil, lực từ hút lõi van và nâng piston/nút chặn lên, cho phép môi chất đi qua.
Khi ngắt điện, lực từ mất đi và lò xo đưa piston trở lại vị trí ban đầu. Van đóng lại, ngăn dòng lưu chất và duy trì độ kín cho hệ thống.
Vì là van tác động trực tiếp, Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện áp suất khác nhau. Đây là ưu điểm quan trọng khi cần van nhỏ gọn, phản hồi nhanh và dễ tích hợp vào hệ thống tự động.
Thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 6013
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 2/2 Burkert Type 6013 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh vật liệu, điện áp, môi chất, nhiệt độ và kiểu kết nối trước khi chọn mã đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 2/2 Burkert Type 6013 |
| Loại van | Van điện từ piston tác động trực tiếp |
| Chức năng mạch | A và B |
| Đường kính danh nghĩa | DN2.0 đến DN6.0 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau, inox 1.4305/303 |
| Vật liệu làm kín | FKM, PTFE/Graphite |
| Vật liệu làm kín tùy chọn | EPDM theo yêu cầu |
| Vật liệu coil | Polyamide hoặc epoxy |
| Cấp cách điện coil polyamide | Class B |
| Cấp cách điện coil epoxy | Class H |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Chế độ hoạt động gián đoạn | 60% trong 30 phút hoặc coil 5 W theo yêu cầu |
| Điện áp bản tiêu chuẩn | 24 V DC, 24 V 50 Hz, 24 V 60 Hz, 120 V 50 Hz, 230 V 50 Hz, 240 V 60 Hz |
| Điện áp bản analytical | 24 V DC, 230 V 50 Hz |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Môi chất bản tiêu chuẩn | Chân không kỹ thuật, khí trung tính, chất lỏng trung tính |
| Ví dụ môi chất | Khí nén, nước, dầu thủy lực |
| Môi chất bản analytical | Môi chất trung tính không ăn mòn thân van và vật liệu làm kín |
| Nhiệt độ môi chất với FKM | -10°C đến +100°C với coil PA; -10°C đến +120°C với coil epoxy |
| Nhiệt độ FKM tùy chọn | Có thể đến -40°C theo yêu cầu |
| Nhiệt độ môi chất với PTFE/Graphite | -40°C đến +180°C |
| Nhiệt độ FKM với chức năng B | -10°C đến +100°C với AC; -10°C đến +120°C với DC |
| Độ nhớt tối đa | 21 mm²/s |
| Kết nối điện | DIN EN 175301-803 form A |
| Cable plug tương thích | Type 2518 hoặc Type 2509 |
| Kết nối bản ATEX/IECEx | Cáp đúc 3 m hoặc terminal cable |
| Kết nối cổng bản tiêu chuẩn | G ⅛, G ¼, G ⅜, NPT ⅛, NPT ¼, NPT ⅜, manifold SFB |
| Kết nối cổng bản analytical | G ⅛, G ¼, NPT ⅛, NPT ¼ |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug |
| Phiên bản chống cháy nổ | Có tùy chọn |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C, cao hơn theo yêu cầu |
| Tùy chọn tiết kiệm năng lượng | Coil Kick and Drop |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, tác động trực tiếp, chống rung, có bản manifold SFB |
Vì sao nên mua Van piston 2/2 Burkert Type 6013 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket, khách hàng cần xác định đúng DN, điện áp, vật liệu seal, chức năng mạch, kiểu kết nối và điều kiện môi chất. GL hỗ trợ tư vấn nhanh để khách hàng chọn đúng mã, hạn chế sai lệch kỹ thuật khi lắp đặt cho dự án.
- Báo giá tốt cho dự án: GL hỗ trợ giá cạnh tranh cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo hạng mục hoặc mua lặp lại.
- Chiết khấu cao: Phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị tích hợp hệ thống và khách hàng OEM.
- Tư vấn đúng mã: Hỗ trợ chọn chức năng A/B, DN2-DN6, điện áp coil, vật liệu seal và kiểu kết nối.
- Hỗ trợ ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho khí nén, nước, dầu thủy lực, chân không kỹ thuật và hệ analytical.
- Có giải pháp tiết kiệm không gian: Hỗ trợ chọn biến thể manifold SFB khi cần bố trí nhiều van trong một cụm.
- Tối ưu chi phí vận hành: Có thể chọn phiên bản Kick and Drop để giảm tiêu thụ điện năng.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ báo giá và tư vấn kỹ thuật theo thông tin hệ thống thực tế.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để nhận báo giá Van piston 2/2 Burkert Type 6013 chính hãng, chiết khấu tốt và tư vấn chọn mã phù hợp cho hệ thống của bạn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 2/2 Burkert Type 6013 phù hợp dùng cho môi chất nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 phù hợp với chân không kỹ thuật, khí trung tính và chất lỏng trung tính như khí nén, nước hoặc dầu thủy lực. Người dùng cần kiểm tra độ tương thích của môi chất với thân van và vật liệu làm kín trước khi chọn mã.
2. Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có những kích thước DN nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có đường kính danh nghĩa từ DN2.0 đến DN6.0. Dải kích thước này phù hợp cho các ứng dụng lưu lượng nhỏ, máy tự động và cụm van cần thiết kế gọn.
3. Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có thể dùng trong cụm manifold không?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có biến thể mặt bích SFB cho phép bố trí van tiết kiệm không gian trên cụm manifold. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống cần nhiều van lắp gần nhau trong tủ hoặc máy OEM.
4. Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có phiên bản tiết kiệm điện không?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có tùy chọn cuộn coil Kick and Drop giúp giảm mức tiêu thụ điện năng khi vận hành. Phiên bản này phù hợp cho hệ thống cần chạy liên tục hoặc muốn tối ưu chi phí điện.
5. Van piston 2/2 Burkert Type 6013 nên chọn vật liệu làm kín nào?
Van piston 2/2 Burkert Type 6013 có các vật liệu làm kín như FKM, PTFE/Graphite và EPDM theo yêu cầu. Việc chọn vật liệu phụ thuộc vào môi chất, nhiệt độ làm việc và yêu cầu độ bền hóa chất của hệ thống.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.