Van piston 3/2 Burkert Type 0300 là dòng van điện từ pít tông tác động trực tiếp, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các hệ thống cần đóng/mở, định lượng, chiết rót, thông khí hoặc điều khiển khí nén. Van có nhiều chức năng mạch như C, D và E, đáp ứng các ứng dụng xả, cấp áp hoặc trộn môi chất. Với thân đồng thau hoặc inox, thời gian phản hồi ngắn và khả năng dùng cho khí, nước, dầu, chân không, đây là dòng van Burkert phù hợp cho máy công nghiệp, thiết bị đo, phòng thí nghiệm và hệ thống khí kỹ thuật.
Ứng dụng của Van piston 3/2 Burkert Type 0300?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 phù hợp cho các hệ thống cần van điện từ 3/2 nhỏ gọn, phản hồi nhanh và làm việc ổn định với lưu lượng nhỏ.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén và thiết bị điều khiển khí.
- Hệ thống chân không kỹ thuật.
- Đóng/ngắt, định lượng, chiết rót và thông khí.
- Điều khiển gas, khí kỹ thuật và công nghệ hàn.
- Hệ thống nước, dầu thủy lực, dầu và mỡ không phụ gia.
- Thiết bị đo lường, phòng thí nghiệm và máy phân tích.
- Máy công nghiệp, máy tự động, thiết bị OEM.
- Ứng dụng cần van trộn với chức năng mạch E.
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 phù hợp cho các dự án cần van nhỏ, tốc độ cao, dễ lắp đặt và có nhiều lựa chọn chức năng mạch.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 3/2 Burkert Type 0300?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 hoạt động theo nguyên lý tác động trực tiếp. Khi cấp điện, phần ứng điện từ được kéo ngược lại với lực lò xo để thay đổi đường đi của dòng môi chất.
Cấu tạo của Van piston 3/2 Burkert Type 0300
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau, inox 1.4305 theo yêu cầu.
- Seat: đồng thau hoặc inox tùy phiên bản.
- Seal: NBR, EPDM hoặc FPM theo môi chất.
- Lõi piston/phần ứng: đóng mở và chuyển hướng dòng môi chất.
- Lò xo hồi: đưa van về trạng thái ban đầu khi ngắt điện.
- Cuộn coil epoxy: hỗ trợ tản nhiệt tốt khi vận hành.
- Kết nối cổng: M5 hoặc G ⅛.
- Kết nối điện: dạng plug connection tiêu chuẩn, cáp đúc hoặc dây flying leads theo yêu cầu.
Thiết kế cuộn dây vít khối chống rung giúp Van piston 3/2 Burkert Type 0300 vận hành ổn định trong máy móc và cụm điều khiển công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 3/2 Burkert Type 0300
Khi chưa cấp điện, trạng thái dòng chảy phụ thuộc vào chức năng mạch đã chọn. Với chức năng C, cửa A được xả khi mất điện; với chức năng D, cửa B được cấp áp khi mất điện; với chức năng E, van làm nhiệm vụ trộn dòng.
Khi cấp điện cho coil, lực từ hút phần ứng và chuyển trạng thái dòng môi chất. Dòng khí hoặc chất lỏng được cấp, xả, chuyển hướng hoặc trộn theo đúng cấu hình mạch.
Khi ngắt điện, lò xo đưa piston về vị trí ban đầu. Cơ chế này giúp van phản hồi nhanh và phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển chính xác với lưu lượng nhỏ.
Thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 0300
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 0300 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, áp suất, điện áp, môi chất và kiểu kết nối trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 3/2 Burkert Type 0300 |
| Loại van | Van điện từ pít tông mini, tác động trực tiếp |
| Phiên bản | 3/2 chiều |
| Chức năng mạch | C, D, E |
| Chức năng C | Khi mất điện, cửa A được xả |
| Chức năng D | Khi mất điện, cửa B được cấp áp |
| Chức năng E | Van trộn, khi mất điện P2 mở và P1 đóng |
| Đường kính danh nghĩa | DN1.2, DN1.6 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau |
| Vật liệu thân tùy chọn | Inox 1.4305 |
| Vật liệu seal | NBR, EPDM, FPM |
| Kết nối cổng | M5, G ⅛ |
| Môi chất với NBR | Khí nén, gas trung tính, nước, dầu thủy lực, dầu và mỡ không phụ gia |
| Môi chất với EPDM | Môi chất không dầu, không mỡ, nước nóng, dung dịch rửa kiềm và tẩy trắng |
| Môi chất với FPM | Khí nóng, oxy, dung dịch phù hợp, dầu nóng, dầu có phụ gia |
| Nhiệt độ môi chất với NBR | -10°C đến +90°C |
| Nhiệt độ môi chất với EPDM | -40°C đến +90°C |
| Nhiệt độ môi chất với FPM | -10°C đến +100°C |
| Độ nhớt tối đa | 21 mm²/s |
| Kv nước DN1.2 | 0.045 m³/h |
| Kv nước DN1.6 | 0.060 m³/h |
| QNn khí DN1.2 | 48 l/min |
| QNn khí DN1.6 | 65 l/min |
| Dải áp suất chức năng C/D DN1.2 | 0-10 bar |
| Dải áp suất chức năng C/D DN1.6 | 0-6 bar |
| Dải áp suất chức năng E DN1.6 | 0-3 bar |
| Điện áp AC | 24 V, 110 V, 230 V, 240 V / 50 Hz |
| Điện áp DC | 12 V DC, 24 V DC |
| Điện áp pin | 24 V battery voltage |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Công suất AC | Khởi động 9 VA, duy trì 6 VA / 4 W |
| Công suất DC | 4 W |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Lắp nhiều van | Nên giảm duty cycle hoặc dùng bản 2 W theo yêu cầu |
| Tần suất đóng mở | Đến 1000 chu kỳ/phút |
| Thời gian mở | Khoảng 12 ms |
| Thời gian đóng | Khoảng 8 ms |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug và cable phù hợp |
| Kết nối điện | Plug connection tiêu chuẩn, cáp đúc hoặc flying leads theo yêu cầu |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị hệ thống coil hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, phản hồi nhanh, nhiều chức năng mạch, dùng được cho khí, nước, dầu và chân không |
Vì sao nên mua Van piston 3/2 Burkert Type 0300 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng chức năng mạch C/D/E, DN, vật liệu seal, điện áp, kiểu kết nối và môi chất sử dụng. GL hỗ trợ kiểm tra thông số theo hệ thống thực tế để chọn đúng mã, tránh sai cấu hình khi lắp đặt cho dự án.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo cụm thiết bị và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, phòng lab, nhà thầu, đơn vị OEM và tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng chức năng mạch: Hỗ trợ chọn C, D hoặc E theo nhu cầu xả, cấp áp, chuyển hướng hoặc trộn dòng.
- Hỗ trợ chọn vật liệu seal: Tư vấn NBR, EPDM hoặc FPM theo khí nén, nước, dầu, oxy, nước nóng hoặc dầu nóng.
- Phù hợp thiết bị nhỏ gọn: Dễ tích hợp trong máy đo, phòng thí nghiệm, thiết bị khí nén và cụm máy OEM.
- Hỗ trợ chọn điện áp: Tư vấn 12 V DC, 24 V DC, 24 V AC, 110 V AC, 230 V AC hoặc 240 V AC theo nguồn điều khiển.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ báo giá, kiểm tra thông số và đề xuất mã phù hợp với tiến độ dự án.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 3/2 Burkert Type 0300 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 3/2 Burkert Type 0300 dùng được cho môi chất nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 dùng được cho khí nén, gas trung tính, nước, dầu thủy lực, dầu không phụ gia và chân không kỹ thuật. Khi dùng cho nước nóng, khí nóng, oxy hoặc dầu nóng, người dùng nên chọn đúng vật liệu seal EPDM hoặc FPM.
2. Van piston 3/2 Burkert Type 0300 có những chức năng mạch nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 có các chức năng mạch C, D và E. Tùy ứng dụng, van có thể dùng để xả, cấp áp, chuyển hướng hoặc trộn dòng môi chất.
3. Van piston 3/2 Burkert Type 0300 có kích thước DN bao nhiêu?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 có hai kích thước chính là DN1.2 và DN1.6. Dải kích thước nhỏ này phù hợp cho thiết bị đo, phòng thí nghiệm, khí nén và các hệ thống cần lưu lượng thấp.
4. Van piston 3/2 Burkert Type 0300 có thời gian phản hồi nhanh không?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 có thời gian mở khoảng 12 ms và thời gian đóng khoảng 8 ms. Tốc độ này phù hợp cho các ứng dụng cần đóng mở nhanh như định lượng, chiết rót, thông khí và điều khiển khí.
5. Van piston 3/2 Burkert Type 0300 nên chọn kết nối M5 hay G ⅛?
Van piston 3/2 Burkert Type 0300 nên chọn M5 khi cần lắp trong cụm máy nhỏ hoặc không gian hạn chế. Kết nối G ⅛ phù hợp hơn khi cần kết nối ren tiêu chuẩn, dễ đấu nối với hệ thống ống và phụ kiện công nghiệp.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.