Van piston 3/2 Burkert Type 0301 là dòng van điện từ 3/2 mini, tác động trực tiếp, thiết kế nhỏ gọn và phù hợp lắp trên sub-base hoặc manifold. Van có nhiều chức năng mạch cho từng ứng dụng, giúp điều khiển xả, cấp áp hoặc chuyển hướng dòng khí và chất lỏng trung tính. Với thân đồng thau hoặc polyamide, phản hồi nhanh, cấp bảo vệ IP65 khi dùng đúng phụ kiện, đây là dòng van Burkert phù hợp cho hệ thống khí nén, máy OEM, thiết bị đo lường, phòng thí nghiệm và cụm điều khiển lưu lượng nhỏ.
Ứng dụng của Van piston 3/2 Burkert Type 0301?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 phù hợp cho các hệ thống cần van 3/2 nhỏ gọn, phản hồi nhanh và dễ lắp thành cụm nhiều van.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén và thiết bị điều khiển khí.
- Hệ thống chân không kỹ thuật.
- Đóng/ngắt, định lượng, chiết rót và thông khí.
- Hệ thống nước, dầu thủy lực, dầu và mỡ không phụ gia.
- Điều khiển gas, khí kỹ thuật và thiết bị hàn.
- Thiết bị đo lường, phòng thí nghiệm, máy phân tích.
- Máy công nghiệp, máy tự động, thiết bị OEM.
- Cụm manifold nhiều van cần tối ưu không gian lắp đặt.
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 đặc biệt phù hợp cho dự án cần nhiều van nhỏ lắp trên cùng một manifold, giúp giảm diện tích lắp đặt và tăng tính đồng bộ cho hệ thống.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 3/2 Burkert Type 0301?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 hoạt động theo nguyên lý tác động trực tiếp. Đường đi của dòng môi chất phụ thuộc vào chức năng mạch được chọn.
Cấu tạo của Van piston 3/2 Burkert Type 0301
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau hoặc polyamide.
- Seat: đồng thau hoặc polyamide tùy phiên bản.
- Seal: NBR.
- Piston/phần ứng điện từ: điều khiển đóng mở và chuyển hướng dòng.
- Lò xo hồi: đưa van về trạng thái ban đầu khi ngắt điện.
- Cuộn coil epoxy: hỗ trợ tản nhiệt tốt khi vận hành.
- Kết nối cổng: sub-base, manifold hoặc G ⅛ với banjo coupler.
- Kết nối điện: plug connection, cáp đúc hoặc flying leads theo yêu cầu.
- Manifold: hỗ trợ lắp nhiều van, có đường áp chung và cửa ra riêng cho từng van.
Thiết kế sub-base giúp Van piston 3/2 Burkert Type 0301 lắp gọn trong cụm máy, tủ khí nén hoặc thiết bị điều khiển nhỏ. Manifold có thể cấu hình từ 1 đến 12 van tùy nhu cầu.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 3/2 Burkert Type 0301
Khi chưa cấp điện, trạng thái dòng chảy phụ thuộc vào chức năng mạch C hoặc D. Với chức năng C, cửa A được xả khi mất điện; với chức năng D, cửa B được cấp áp khi mất điện.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ kéo phần ứng ngược lại với lực lò xo. Dòng môi chất được chuyển sang đường dẫn khác theo cấu hình mạch đã chọn.
Khi ngắt điện, lò xo đưa piston về trạng thái ban đầu. Cơ chế tác động trực tiếp giúp van phản hồi nhanh, phù hợp cho khí nén, định lượng, xả khí và điều khiển lưu lượng nhỏ.
Thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 0301
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 0301 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, áp suất, điện áp, môi chất và kiểu lắp trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 3/2 Burkert Type 0301 |
| Loại van | Van điện từ pít tông mini, tác động trực tiếp |
| Phiên bản | 3/2 chiều |
| Kiểu lắp | Sub-base, manifold |
| Chức năng mạch | C và D |
| Chức năng C | Khi mất điện, cửa A được xả |
| Chức năng D | Khi mất điện, cửa B được cấp áp |
| Đường kính danh nghĩa | DN1.0, DN1.2, DN1.6 tùy phiên bản |
| Vật liệu thân van | Đồng thau, polyamide |
| Vật liệu seat | Đồng thau, polyamide |
| Vật liệu seal | NBR |
| Môi chất phù hợp | Khí và chất lỏng trung tính |
| Ví dụ môi chất | Khí nén, nước, dầu thủy lực, dầu và mỡ không phụ gia, gas trung tính |
| Ứng dụng chân không | Phù hợp chân không kỹ thuật |
| Nhiệt độ môi chất với NBR | -10°C đến +90°C |
| Độ nhớt tối đa | 21 mm²/s |
| Kv nước DN1.0 | 0.030 m³/h |
| Kv nước DN1.2 | 0.045 m³/h |
| Kv nước DN1.6 | 0.060 m³/h |
| QNn khí DN1.0 | 33 l/min |
| QNn khí DN1.2 | 48 l/min |
| QNn khí DN1.6 | 65 l/min |
| Dải áp suất DN1.0 | 0-7 bar |
| Dải áp suất DN1.2 | 0-10 bar |
| Dải áp suất DN1.6 chức năng C | 0-6 bar |
| Dải áp suất DN1.6 chức năng D | 0-4 bar |
| Điện áp AC | 24 V, 230 V, 240 V / 50 Hz |
| Điện áp DC | 12 V DC, 24 V DC |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Công suất AC | Khởi động 9 VA, duy trì 6 VA / 4 W |
| Công suất DC | 4 W hoặc 2 W tùy phiên bản |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục |
| Lắp manifold nhiều van | Nên giảm thời gian bật hoặc dùng bản 2 W |
| Tần suất đóng mở | Đến 1000 chu kỳ/phút |
| Thời gian mở | Khoảng 12 ms |
| Thời gian đóng | Khoảng 8 ms |
| Kết nối cổng | Sub-base hoặc manifold |
| Kết nối banjo | G ⅛ banjo coupler để lắp trực tiếp lên van điều khiển từ xa |
| Manifold | Có thể cấu hình từ 1 đến 12 van |
| Kết nối điện | Plug connection tiêu chuẩn, cáp đúc hoặc flying leads theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug, cable hoặc lead phù hợp |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị hệ thống coil hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55°C |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, phản hồi nhanh, lắp manifold, phù hợp khí nén và chân không |
Vì sao nên mua Van piston 3/2 Burkert Type 0301 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng chức năng mạch C/D, DN, vật liệu thân, điện áp, áp suất, kiểu manifold và số lượng van trong cụm. GL hỗ trợ kiểm tra cấu hình theo hệ thống thực tế để chọn đúng mã, tránh sai lệch khi lắp đặt cho máy hoặc tủ điều khiển.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo cụm thiết bị và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, phòng lab, nhà thầu, đơn vị OEM và tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng chức năng mạch: Hỗ trợ chọn C hoặc D theo yêu cầu xả khí, cấp áp hoặc chuyển hướng dòng.
- Hỗ trợ cấu hình manifold: Tư vấn số lượng van, đường áp chung, cửa ra riêng và phụ kiện kết nối.
- Tư vấn đúng vật liệu: Hỗ trợ chọn thân đồng thau hoặc polyamide theo môi chất và môi trường lắp đặt.
- Phù hợp thiết bị nhỏ gọn: Dễ tích hợp trong máy đo, phòng thí nghiệm, thiết bị khí nén và hệ thống OEM.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ báo giá, kiểm tra thông số và đề xuất mã phù hợp với tiến độ dự án.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 3/2 Burkert Type 0301 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 3/2 Burkert Type 0301 dùng được cho môi chất nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 dùng được cho khí nén, nước, dầu thủy lực, dầu/mỡ không phụ gia, gas trung tính và chân không kỹ thuật. Người dùng nên kiểm tra môi chất có tương thích với thân đồng thau hoặc polyamide và seal NBR hay không.
2. Van piston 3/2 Burkert Type 0301 có những chức năng mạch nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 có chức năng mạch C và D. Chức năng C thường dùng khi cần xả cửa A lúc mất điện, còn chức năng D dùng khi cần cửa B được cấp áp khi mất điện.
3. Van piston 3/2 Burkert Type 0301 có lắp được trên manifold không?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 được thiết kế cho kết nối sub-base hoặc manifold, có thể lắp thành cụm nhiều van. Manifold giúp tiết kiệm không gian, dùng chung đường áp và có cửa ra riêng cho từng van.
4. Van piston 3/2 Burkert Type 0301 có thời gian phản hồi nhanh không?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 có thời gian mở khoảng 12 ms và thời gian đóng khoảng 8 ms. Tốc độ này phù hợp cho các ứng dụng khí nén, định lượng, chiết rót và thiết bị điều khiển nhỏ.
5. Van piston 3/2 Burkert Type 0301 nên dùng bản 4 W hay 2 W?
Van piston 3/2 Burkert Type 0301 bản 4 W phù hợp cho nhiều ứng dụng tiêu chuẩn. Khi lắp nhiều van trên manifold hoặc cần giảm nhiệt và tiết kiệm điện, người dùng nên cân nhắc bản 2 W theo yêu cầu.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.