Van piston 3/2 Burkert Type 6430 là dòng van điện từ piston trợ lực servo, phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển khí, chất lỏng trung tính hoặc chân không kỹ thuật. Sản phẩm có dải DN8-DN40, nhiều phiên bản cho áp suất 1-16 bar, chân không đến 3 bar hoặc có khí dẫn phụ cho chân không đến 8 bar. Với van điều khiển Type 0331 dùng công nghệ rôto xoay tách môi chất, tùy chọn coil Kick and Drop tiết kiệm điện và bản xung giữ trạng thái khi mất điện, đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống công nghiệp cần độ an toàn và độ ổn định cao.
Ứng dụng của Van piston 3/2 Burkert Type 6430?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 phù hợp cho các hệ thống cần van 3/2 trợ lực servo, lưu lượng lớn hơn các dòng mini và có nhiều cấu hình theo áp suất hoặc chân không.
Ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống khí nén trong nhà máy.
- Hệ thống nước, dầu độ nhớt thấp và chất lỏng trung tính.
- Hệ thống chân không kỹ thuật, low vacuum.
- Ứng dụng cần điều khiển NC hoặc NO tùy cấu hình.
- Hệ thống có khí dẫn phụ cho chân không đến 8 bar.
- Cụm điều khiển actuator, xi lanh khí nén, máy công nghiệp.
- Ứng dụng cần bản xung để giữ trạng thái khi mất điện.
- Khu vực cần phiên bản chống cháy nổ theo yêu cầu.
- Hệ thống cần tiết kiệm điện với coil Kick and Drop.
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 phù hợp cho dự án cần van bền, lưu lượng tốt, vận hành ổn định và có nhiều tùy chọn kỹ thuật để đáp ứng từng điều kiện làm việc.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 3/2 Burkert Type 6430?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 là van piston 3/2 chiều trợ lực servo. Nếu không có khí dẫn phụ, van cần áp suất chênh lệch tối thiểu để hoạt động ổn định.
Cấu tạo của Van piston 3/2 Burkert Type 6430
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau cho DN8-DN20, gunmetal cho DN25-DN40.
- Seal: NBR, PUR, FKM hoặc EPDM theo yêu cầu.
- Piston: điều khiển dòng môi chất theo chức năng 3/2 chiều.
- Cuộn coil epoxy: cấp cách điện class H.
- Van điều khiển pilot: sử dụng van tay đòn xoay Type 0331, tách môi chất và không cần bảo dưỡng thường xuyên.
- Ghi đè thủ công: hỗ trợ khởi động hoặc vận hành thủ công, trừ biến thể xung.
- Tùy chọn Kick and Drop: giúp giảm tiêu thụ điện trong quá trình vận hành.
- Tùy chọn bản xung: duy trì vị trí chuyển mạch ngay cả khi mất điện.
- Tùy chọn chống cháy nổ: dùng cho khu vực yêu cầu an toàn đặc biệt.
Thiết kế này giúp Van piston 3/2 Burkert Type 6430 đáp ứng nhiều ứng dụng hơn, từ khí nén, nước, dầu độ nhớt thấp đến chân không kỹ thuật.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 3/2 Burkert Type 6430
Khi cấp điện cho coil, van điều khiển pilot Type 0331 chuyển trạng thái và tạo tín hiệu điều khiển để piston chính dịch chuyển. Dòng môi chất được cấp, xả hoặc chuyển hướng tùy chức năng mạch C hoặc D.
Khi ngắt điện, van trở về trạng thái ban đầu tùy phiên bản. Với bản xung, van có thể giữ vị trí chuyển mạch ngay cả khi mất nguồn điện.
Ở các cấu hình không có khí dẫn phụ, van cần áp suất chênh lệch tối thiểu để vận hành. Với biến thể có khí dẫn phụ, van có thể làm việc tốt hơn trong ứng dụng chân không hoặc điều kiện áp suất đặc biệt.
Thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 6430
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 6430 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, điện áp, môi chất, thời gian đóng mở và kiểu kết nối trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 3/2 Burkert Type 6430 |
| Loại van | Van điện từ piston 3/2 chiều trợ lực servo |
| Chức năng mạch | C và D |
| Đường kính danh nghĩa | DN8, DN12, DN20, DN25, DN40 |
| Phiên bản tiêu chuẩn | Cho khí và chất lỏng trung tính, áp suất 1-16 bar tùy cấu hình |
| Phiên bản chân không | Cho chân không kỹ thuật đến 3 bar |
| Phiên bản có khí dẫn phụ | Cho chân không đến 8 bar |
| Biến thể xung | Có, giữ vị trí chuyển mạch khi mất điện |
| Vật liệu thân DN8-DN20 | Đồng thau |
| Vật liệu thân DN25-DN40 | Gunmetal |
| Vật liệu seal | NBR, PUR, FKM |
| Vật liệu seal tùy chọn | EPDM theo yêu cầu |
| Vật liệu coil | Epoxy |
| Cấp cách điện coil | Class H |
| Chu kỳ hoạt động | 100% vận hành liên tục, trừ khi có ghi chú khác trên nhãn |
| Thời gian mở DN8 | 25 ms |
| Thời gian đóng DN8 | 30 ms |
| Thời gian mở DN12 | 30 ms |
| Thời gian đóng DN12 | 60 ms |
| Thời gian mở DN20 | 35 ms |
| Thời gian đóng DN20 | 270 ms |
| Thời gian mở DN25 | 50 ms |
| Thời gian đóng DN25 | 300 ms |
| Thời gian mở DN40 | 80 ms |
| Thời gian đóng DN40 | 740 ms |
| Công suất bản tiêu chuẩn, chân không và khí dẫn phụ | AC khởi động 30 VA; AC duy trì 15 VA/8 W; DC lạnh/ấm 11 W/8 W |
| Công suất bản chân không Low-Power | DC lạnh/ấm 3.4 W/2 W |
| Công suất bản xung | AC duy trì 20 VA/11 W; DC lạnh/ấm 11 W/8 W |
| Công suất bản chống cháy nổ | Khởi động/duy trì 40 W/3 W |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Môi chất bản tiêu chuẩn | Khí và chất lỏng trung tính như khí nén, nước, dầu độ nhớt thấp |
| Môi chất với EPDM | Môi chất không dầu, không mỡ |
| Môi chất bản chân không/khí dẫn phụ | Khí trung tính, khí nén, chân không thấp |
| Nhiệt độ môi chất với NBR | 0°C đến +80°C |
| Nhiệt độ môi chất với PUR | 0°C đến +80°C |
| Nhiệt độ môi chất với FKM | 0°C đến +90°C |
| Nhiệt độ môi chất với EPDM | 0°C đến +90°C |
| Độ nhớt tối đa | 21 mm²/s, tương đương 21 cSt |
| Kết nối điện bản tiêu chuẩn/chân không/khí dẫn phụ | DIN EN 175301-803 form A, dùng cable plug Type 2518 |
| Kết nối điện bản Low-Power | DIN EN 175301-803 form C, dùng cable plug Type 2516 |
| Kết nối điện bản chống cháy nổ | Cable outlet 3 x 0.5 mm² hoặc terminal box |
| Kết nối cổng | G ¼, G ½, G ¾, G 1, G 1½ |
| Kết nối NPT | Theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug, cable outlet hoặc terminal box |
| Phiên bản chống cháy nổ | Có theo yêu cầu |
| Chứng nhận/thị trường | North America USA/Canada tùy phiên bản |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường | 0°C đến +55°C; với EPDM: -20°C đến +55°C |
| Ưu điểm nổi bật | Trợ lực servo, DN lớn, có bản chân không, bản xung, Kick and Drop và chống cháy nổ |
Vì sao nên mua Van piston 3/2 Burkert Type 6430 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định rõ môi chất, DN, áp suất, phiên bản chân không hay tiêu chuẩn, vật liệu seal, điện áp và yêu cầu chống cháy nổ. GL hỗ trợ kiểm tra thông số thực tế để chọn đúng mã, hạn chế sai cấu hình khi lắp đặt cho dự án.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo cụm thiết bị và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị OEM và tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng phiên bản: Hỗ trợ chọn bản tiêu chuẩn, bản chân không, bản có khí dẫn phụ, bản xung hoặc bản chống cháy nổ.
- Hỗ trợ chọn đúng vật liệu seal: Tư vấn NBR, PUR, FKM hoặc EPDM theo khí, nước, dầu, môi chất không dầu hoặc chân không.
- Tối ưu vận hành: Có thể chọn coil Kick and Drop hoặc Low-Power để giảm tiêu thụ điện.
- Phù hợp hệ thống DN lớn: Dải DN8-DN40 đáp ứng tốt cho các hệ thống cần lưu lượng cao hơn các dòng van mini.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ báo giá, kiểm tra thông số và đề xuất mã phù hợp với tiến độ lắp đặt.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 3/2 Burkert Type 6430 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 3/2 Burkert Type 6430 dùng được cho môi chất nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 dùng được cho khí nén, nước, dầu độ nhớt thấp, khí trung tính và chân không kỹ thuật tùy phiên bản. Nếu dùng môi chất không dầu, không mỡ, khách hàng có thể chọn vật liệu EPDM theo yêu cầu.
2. Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có cần áp suất chênh lệch để hoạt động không?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 cần áp suất chênh lệch tối thiểu nếu không có khí dẫn phụ. Với phiên bản có khí dẫn phụ, van phù hợp hơn cho các ứng dụng chân không hoặc điều kiện áp suất đặc biệt.
3. Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có những kích thước DN nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có các kích thước DN8, DN12, DN20, DN25 và DN40. Dải kích thước này phù hợp cho hệ thống cần lưu lượng lớn hơn so với các dòng van điện từ mini.
4. Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có phiên bản giữ trạng thái khi mất điện không?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có biến thể xung giúp giữ vị trí chuyển mạch ngay cả khi mất điện. Phiên bản này phù hợp cho hệ thống cần duy trì trạng thái van để đảm bảo an toàn hoặc tiết kiệm năng lượng.
5. Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có tùy chọn tiết kiệm điện không?
Van piston 3/2 Burkert Type 6430 có tùy chọn coil Kick and Drop và bản Low-Power giúp giảm tiêu thụ điện trong quá trình vận hành. Tùy chọn này phù hợp cho hệ thống chạy liên tục hoặc có nhiều van hoạt động cùng lúc.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.