Van piston 3/2 Burkert Type 7012 là dòng van điện từ piston tác động trực tiếp, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các hệ thống khí nén, điều khiển xy lanh, chân không kỹ thuật và cụm máy OEM. Van có nhiều kiểu kết nối như M5, G ⅛, NPT ⅛, mặt bích, banjo và đầu nối ống Ø6 mm, giúp lắp đặt linh hoạt trong không gian hẹp. Với thời gian đóng mở nhanh, cấp bảo vệ IP65 và tùy chọn chống cháy nổ, đây là dòng van Burkert phù hợp cho hệ thống cần độ tin cậy cao và bảo trì thuận tiện.
Ứng dụng của Van piston 3/2 Burkert Type 7012?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 phù hợp cho các hệ thống cần van điện từ 3/2 nhỏ gọn, phản hồi nhanh và dễ lắp trực tiếp trên thiết bị khí nén.
Ứng dụng phổ biến:
- Điều khiển xy lanh khí nén và bộ truyền động khí nén.
- Hệ thống khí nén trong máy công nghiệp.
- Ứng dụng với nước, dầu thủy lực và môi chất trung tính.
- Hệ thống chân không kỹ thuật.
- Máy đóng gói, máy tự động, thiết bị OEM.
- Cụm manifold nhiều van cần tiết kiệm không gian.
- Lắp trực tiếp trên actuator bằng đầu nối banjo.
- Khu vực yêu cầu phiên bản chống cháy nổ.
- Hệ thống cần ghi đè thủ công để chạy thử và bảo trì nhanh.
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 đặc biệt phù hợp cho các dự án cần van nhỏ, nhanh, dễ đấu nối và có nhiều tùy chọn lắp đặt theo cụm.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Van piston 3/2 Burkert Type 7012?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 là van piston tác động trực tiếp, sử dụng lực điện từ để chuyển trạng thái dòng khí hoặc chất lỏng. Thiết kế nút chặn và ống dẫn lõi được hàn với nhau giúp tăng độ kín khí và khả năng chịu áp.
Cấu tạo của Van piston 3/2 Burkert Type 7012
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: đồng thau, polyamide PA, PPS hoặc inox 1.4305/303.
- Seal: FKM hoặc EPDM tùy môi chất.
- Piston/lõi từ: đóng mở trực tiếp dòng môi chất.
- Nút chặn và ống dẫn lõi: được hàn với nhau để tăng độ kín và độ bền áp suất.
- Cuộn coil epoxy: cấp cách điện class H.
- Hệ thống cuộn dây trượt: hỗ trợ lắp đặt và căn chỉnh linh hoạt.
- Ghi đè thủ công: tùy chọn, tiêu chuẩn trên biến thể banjo.
- Kiểu kết nối: M5, G ⅛, NPT ⅛, mặt bích, banjo, đầu nối ống Ø6 mm.
- Biến thể manifold/SFB: giúp bố trí nhiều van gọn trên cùng một cụm.
Với biến thể banjo, van có thể lắp trực tiếp lên bộ truyền động khí nén, giúp giảm phụ kiện trung gian và rút ngắn thời gian lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động của Van piston 3/2 Burkert Type 7012
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ kéo lõi piston để chuyển hướng dòng theo chức năng mạch C hoặc D. Tùy cấu hình, van có thể cấp khí, xả khí hoặc chuyển trạng thái điều khiển cho actuator.
Khi ngắt điện, cơ cấu hồi đưa van trở về trạng thái ban đầu. Nhờ nguyên lý tác động trực tiếp, van phản hồi nhanh, phù hợp cho các ứng dụng khí nén và điều khiển tự động cần tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 7012
Bảng thông số kỹ thuật Van piston 3/2 Burkert Type 7012 dưới đây giúp người dùng kiểm tra nhanh DN, vật liệu, điện áp, kiểu kết nối và điều kiện vận hành trước khi chọn mã.
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Van piston 3/2 Burkert Type 7012 |
| Loại van | Van điện từ piston tác động trực tiếp |
| Phiên bản | 3/2 chiều |
| Chức năng mạch | C và D |
| Đường kính danh nghĩa | DN1.2 đến DN2.0 |
| Vật liệu thân | Đồng thau, PA, PPS, inox 1.4305/303 |
| Vật liệu seal | FKM, EPDM |
| Ghi đè thủ công | Tùy chọn, tiêu chuẩn với bản banjo |
| Cấp cách điện coil | Epoxy coil class H |
| Chu kỳ hoạt động van đơn | 100% hoặc 50% tùy phiên bản |
| Lắp block trên manifold | Coil 4 W/5 W đạt 100% ED ở tối đa +55°C |
| Thời gian mở bản tiêu chuẩn DN1.2-DN1.6 | 8-12 ms |
| Thời gian đóng bản tiêu chuẩn DN1.2-DN1.6 | 8-12 ms |
| Thời gian mở bản banjo DN1.2 | 7-12 ms |
| Thời gian đóng bản banjo DN1.2 | 7-12 ms |
| Điện áp vận hành | 24 V DC, 24 V 50 Hz, 24 V 60 Hz, 110 V 50 Hz, 120 V 60 Hz, 230 V 50 Hz, 240 V 60 Hz |
| Sai số điện áp | ±10% |
| Môi chất phù hợp | Khí và chất lỏng trung tính |
| Ví dụ môi chất | Khí nén, nước, dầu thủy lực, chân không kỹ thuật |
| Nhiệt độ môi chất bản tiêu chuẩn | -10°C đến +100°C |
| Nhiệt độ môi chất bản banjo | -10°C đến +60°C |
| Độ nhớt tối đa | 21 cSt |
| Kết nối điện | DIN EN 175301-803 form C, industry standard form B, flat pin terminal |
| Cable plug tương thích | Type 2516 form C, Type 2507 form B |
| Kết nối điện tùy chọn | Flying leads cho coil 20 mm theo yêu cầu |
| Kết nối bản tiêu chuẩn | M5, G ⅛, NPT ⅛, mặt bích |
| Kết nối bản banjo | G ⅛, G ¼, NPT ⅛, NPT ¼, hose connector Ø6 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 với cable plug |
| Phiên bản chống cháy nổ | Có tùy chọn |
| Chứng nhận/thị trường | North America, Foods and beverages/Hygiene tùy phiên bản |
| Tư thế lắp đặt | Tùy ý, khuyến nghị actuator hướng lên trên |
| Nhiệt độ môi trường bản tiêu chuẩn | Tối đa +55°C hoặc +75°C tùy mức công suất |
| Nhiệt độ môi trường bản banjo | -10°C đến +55°C hoặc +75°C tùy mức công suất |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, phản hồi nhanh, lắp banjo/manifold, có bản chống cháy nổ |
Vì sao nên mua Van piston 3/2 Burkert Type 7012 tại GL?
Khi chọn mua Van Burket tại GL, khách hàng cần xác định đúng chức năng mạch, vật liệu thân, seal, điện áp, kiểu kết nối và phương án lắp đặt. GL hỗ trợ kiểm tra cấu hình theo hệ thống thực tế để chọn đúng mã, đặc biệt với các ứng dụng khí nén, manifold hoặc lắp trực tiếp trên actuator.
- Báo giá ưu đãi cho dự án: GL hỗ trợ giá tốt cho đơn hàng số lượng, đơn hàng theo cụm thiết bị và nhu cầu mua lặp lại.
- Chiết khấu cao theo số lượng: Phù hợp cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị OEM và tích hợp hệ thống.
- Tư vấn đúng kiểu lắp: Hỗ trợ chọn bản tiêu chuẩn, mặt bích SFB, manifold, push-in hoặc banjo theo thiết kế máy.
- Hỗ trợ chọn vật liệu: Tư vấn thân đồng thau, PA, PPS, inox và seal FKM/EPDM theo môi chất thực tế.
- Phù hợp hệ thống khí nén: Có thể chọn bản banjo để lắp trực tiếp trên actuator, giúp giảm phụ kiện và tiết kiệm không gian.
- Hỗ trợ cấu hình đặc biệt: Tư vấn bản chống cháy nổ, ghi đè thủ công hoặc flying leads khi dự án yêu cầu.
- Phản hồi nhanh: GL hỗ trợ báo giá, kiểm tra thông số và đề xuất mã phù hợp với tiến độ lắp đặt.
Liên hệ Thiết bị Công nghiệp GL ngay hôm nay để được tư vấn chọn mã Van piston 3/2 Burkert Type 7012 chính hãng, nhận báo giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt cho dự án.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
📞 Hotline: 0941 901 979
📧 Email: thietbicongnghiep.gl@gmail.com
🌐 Website: https://thietbicongnghiepgl.vn/
⚙️ Dịch vụ: Cung cấp thiết bị công nghiệp, thiết bị cơ điện và giải pháp cho nhà máy, công trình
🚚 Cam kết: Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ triển khai tận nơi
💼 Thiết Bị Công Nghiệp GL – Giải pháp công nghiệp uy tín, chất lượng cao tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp FAQs
1. Van piston 3/2 Burkert Type 7012 dùng được cho môi chất nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 dùng được cho khí và chất lỏng trung tính như khí nén, nước, dầu thủy lực và chân không kỹ thuật. Người dùng nên kiểm tra độ tương thích với thân van và seal FKM hoặc EPDM trước khi chọn mã.
2. Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có thể lắp trực tiếp lên actuator khí nén không?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có biến thể banjo với bu lông banjo, phù hợp để lắp trực tiếp trên actuator khí nén. Cách lắp này giúp hệ thống gọn hơn, giảm phụ kiện nối và rút ngắn thời gian lắp đặt.
3. Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có những kiểu kết nối nào?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có các kiểu kết nối như M5, G ⅛, NPT ⅛, mặt bích, G ¼, NPT ¼ và hose connector Ø6 mm tùy phiên bản. Người dùng nên chọn kiểu kết nối theo thiết kế đường ống, manifold hoặc actuator thực tế.
4. Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có chức năng ghi đè thủ công không?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có tùy chọn ghi đè thủ công để hỗ trợ khởi động nhanh và bảo trì. Riêng biến thể banjo được trang bị ghi đè thủ công tiêu chuẩn.
5. Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có phiên bản chống cháy nổ không?
Van piston 3/2 Burkert Type 7012 có các biến thể chống cháy nổ cho khu vực yêu cầu an toàn đặc biệt. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp môi chất, điện áp, khu vực lắp đặt và tiêu chuẩn cần đáp ứng để được tư vấn đúng phiên bản.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.